Số liệu thống kê, nhận định STANDARD LIEGE gặp OH LEUVEN
VĐQG Bỉ, vòng 32
Standard Liege
FT
0 - 0
(0-0)
OH Leuven
- Thống kê Standard Liege đấu với OH Leuven
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Standard Liege gặp OH Leuven
Standard Liege
0%
Hòa
40%
OH Leuven
60%
| 13/12 | Standard Liege | 0 - 1 | OH Leuven |
| 31/08 | OH Leuven | 1 - 0 | Standard Liege |
| 26/04 | OH Leuven | 1 - 1 | Standard Liege |
| 23/04 | Standard Liege | 0 - 1 | OH Leuven |
| 08/12 | Standard Liege | 1 - 1 | OH Leuven |
- PHONG ĐỘ STANDARD LIEGE
| 15/03 | Royal Antwerp | 1 - 1 | Standard Liege |
| 09/03 | Zulte-Waregem | 0 - 1 | Standard Liege |
| 28/02 | Standard Liege | 1 - 1 | RAA L Louviere |
| 22/02 | Racing Genk | 0 - 3 | Standard Liege |
| 15/02 | Standard Liege | 1 - 1 | Union Saint-Gilloise |
- PHONG ĐỘ OH LEUVEN1
Nhận định, soi kèo Standard Liege vs OH Leuven
Châu Á: 0.95*0 : 3/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên STA khi thắng 8/13 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: STA
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.83
4/5 trận gần đây của STA có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Standard Liege gặp OH Leuven
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 29 | 18 | 9 | 2 | 47 | 16 | 63 |
| 2. | Club Brugge | 29 | 19 | 3 | 7 | 55 | 35 | 60 |
| 3. | Sint Truiden | 29 | 18 | 3 | 8 | 46 | 32 | 57 |
| 4. | KV Mechelen | 29 | 12 | 9 | 8 | 38 | 33 | 45 |
| 5. | Anderlecht | 29 | 12 | 8 | 9 | 41 | 36 | 44 |
| 6. | Gent | 29 | 12 | 6 | 11 | 46 | 42 | 42 |
| 7. | Racing Genk | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 42 | 41 |
| 8. | Standard Liege | 29 | 11 | 6 | 12 | 27 | 35 | 39 |
| 9. | Westerlo | 29 | 10 | 8 | 11 | 36 | 40 | 38 |
| 10. | Royal Antwerp | 29 | 9 | 8 | 12 | 31 | 31 | 35 |
| 11. | Charleroi | 29 | 9 | 7 | 13 | 38 | 41 | 34 |
| 12. | OH Leuven | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 | 43 | 31 |
| 13. | RAA L Louviere | 29 | 6 | 12 | 11 | 25 | 32 | 30 |
| 14. | Zulte-Waregem | 29 | 7 | 8 | 14 | 37 | 47 | 29 |
| 15. | Cercle Brugge | 29 | 6 | 10 | 13 | 36 | 45 | 28 |
| 16. | Dender | 29 | 3 | 10 | 16 | 23 | 48 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ