Số liệu thống kê, nhận định STEAUA BUCURESTI gặp FK CSIKSZEREDA
VĐQG Romania, vòng 24
Steaua Bucuresti
FT
1 - 0
(1-0)
FK Csikszereda
- Thống kê Steaua Bucuresti đấu với FK Csikszereda
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Steaua Bucuresti gặp FK Csikszereda
Steaua Bucuresti
50%
Hòa
25%
FK Csikszereda
25%
| 27/07 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 02/05 | FK Csikszereda | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 02/02 | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | FK Csikszereda |
| 15/09 | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | FK Csikszereda |
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI
| 30/07 | FK Auda | 4 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 27/07 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 24/07 | Steaua Bucuresti | 2 - 3 | FK Auda |
| 30/05 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 25/05 | Steaua Bucuresti | 3 - 3 | Botosani |
- PHONG ĐỘ FK CSIKSZEREDA1
| 08/08 | Farul Constanta | 3 - 2 | FK Csikszereda |
| 27/07 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 20/07 | Corvinul Hunedoara | 3 - 0 | FK Csikszereda |
| 08/07 | Slaven Belupo | 3 - 1 | FK Csikszereda |
| 16/05 | FK Csikszereda | 2 - 0 | Botosani |
Nhận định, soi kèo Steaua Bucuresti vs FK Csikszereda
Châu Á: 0.89*0 : 1 3/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Csikszereda khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MICI
Tài xỉu: 0.90*3*0.90
3/5 trận gần đây của Steaua Bucuresti có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Csikszereda cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Steaua Bucuresti gặp FK Csikszereda
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 2. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 4. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 7. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 8. | Voluntari | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 3 |
| 9. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 10. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | UTA Arad | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 12. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA