Số liệu thống kê, nhận định STJARNAN gặp BREIDABLIK
VĐQG Iceland, vòng 27
Stjarnan
FT
2 - 3
(2-1)
Breidablik
- Thống kê Stjarnan đấu với Breidablik
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Stjarnan gặp Breidablik
Stjarnan
20%
Hòa
20%
Breidablik
60%
| 01/09 | Breidablik | 0 - 2 | Stjarnan |
| 17/06 | Stjarnan | 4 - 4 | Breidablik |
| 26/10 | Stjarnan | 2 - 3 | Breidablik |
| 28/06 | Stjarnan | 1 - 4 | Breidablik |
| 24/04 | Breidablik | 2 - 1 | Stjarnan |
- PHONG ĐỘ STJARNAN
| 17/10 | Thor Akureyri | 3 - 1 | Stjarnan |
| 20/09 | Hafnarfjordur | 5 - 2 | Stjarnan |
| 13/09 | Stjarnan | 2 - 0 | Vestmannaeyjar |
| 06/09 | Stjarnan | 2 - 2 | Vestmannaeyjar |
| 01/09 | Breidablik | 0 - 2 | Stjarnan |
- PHONG ĐỘ BREIDABLIK1
| 20/09 | IA Akranes | 4 - 1 | Breidablik |
| 16/09 | Fram Rey. | 1 - 3 | Breidablik |
| 06/09 | KA Akureyri | 2 - 1 | Breidablik |
| 01/09 | Breidablik | 0 - 2 | Stjarnan |
| 25/08 | Breidablik | 3 - 4 | Fram Rey. |
Nhận định, soi kèo Stjarnan vs Breidablik
Châu Á: 0.77*1/4 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Breidablik khi thắng 17/33 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: BREI
Tài xỉu: 0.82*3 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của Stjarnan có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Breidablik cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stjarnan gặp Breidablik
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vikingur Rey. | 24 | 18 | 5 | 1 | 73 | 23 | 59 |
| 2. | KR Reykjavik | 24 | 14 | 5 | 5 | 80 | 52 | 47 |
| 3. | Fram Rey. | 24 | 13 | 7 | 4 | 59 | 47 | 46 |
| 4. | Valur Rey. | 25 | 9 | 4 | 12 | 43 | 50 | 31 |
| 5. | Stjarnan | 23 | 9 | 4 | 10 | 45 | 53 | 31 |
| 6. | Breidablik | 23 | 8 | 6 | 9 | 45 | 45 | 30 |
| 7. | Hafnarfjordur | 25 | 7 | 9 | 9 | 38 | 40 | 30 |
| 8. | IA Akranes | 23 | 8 | 6 | 9 | 42 | 46 | 30 |
| 9. | Keflavik | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 44 | 29 |
| 10. | KA Akureyri | 24 | 6 | 5 | 13 | 38 | 51 | 23 |
| 11. | Thor Akureyri | 24 | 6 | 3 | 15 | 23 | 57 | 21 |
| 12. | Vestmannaeyjar | 23 | 4 | 7 | 12 | 32 | 46 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND