Số liệu thống kê, nhận định STJARNAN gặp BREIDABLIK
VĐQG Iceland, vòng 27
Stjarnan
FT
2 - 3
(2-1)
Breidablik
- Thống kê Stjarnan đấu với Breidablik
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Stjarnan gặp Breidablik
Stjarnan
0%
Hòa
20%
Breidablik
80%
| 26/10 | Stjarnan | 2 - 3 | Breidablik |
| 28/06 | Stjarnan | 1 - 4 | Breidablik |
| 24/04 | Breidablik | 2 - 1 | Stjarnan |
| 20/10 | Breidablik | 2 - 1 | Stjarnan |
| 12/08 | Stjarnan | 2 - 2 | Breidablik |
- PHONG ĐỘ STJARNAN
| 18/04 | Stjarnan | 3 - 2 | Hafnarfjordur |
| 13/04 | KA Akureyri | 2 - 3 | Stjarnan |
| 18/03 | Stjarnan | 2 - 2 | Vestri |
| 14/03 | Stjarnan | 0 - 4 | KR Reykjavik |
| 28/02 | Stjarnan | 6 - 1 | HK Kopavogur |
- PHONG ĐỘ BREIDABLIK1
| 18/04 | Breidablik | 1 - 0 | IA Akranes |
| 11/04 | Vikingur Rey. | 1 - 1 | Breidablik |
| 26/02 | Breidablik | 2 - 3 | Leiknir Rey. |
| 20/02 | Breidablik | 1 - 0 | Hafnarfjordur |
| 14/02 | Throttur Rey. | 4 - 0 | Breidablik |
Nhận định, soi kèo Stjarnan vs Breidablik
Châu Á: 0.77*1/4 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Breidablik khi thắng 17/33 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: BREI
Tài xỉu: 0.82*3 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của Stjarnan có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Breidablik cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stjarnan gặp Breidablik
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | KR Reykjavik | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 6 |
| 2. | Stjarnan | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 3. | Fram Rey. | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 4. | Vikingur Rey. | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 5. | Breidablik | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 6. | Thor Akureyri | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 |
| 7. | Vestmannaeyjar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 8. | Hafnarfjordur | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 9. | IA Akranes | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 10. | Valur Rey. | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Keflavik | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 |
| 12. | KA Akureyri | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND