Số liệu thống kê, nhận định STOKE CITY gặp PLYMOUTH ARGYLE
Hạng Nhất Anh, vòng 44
Stoke City
Wouter Burger (90+3')
Million Manhoef (45+2')
Ki-Jana Hoever (43')
FT
3 - 0
(2-0)
Plymouth Argyle
- Diễn biến trận đấu Stoke City vs Plymouth Argyle trực tiếp
-
Wouter Burger
90+3'
-
82'
Ben Waine
Ryan Hardi -
Mehdi Leris
Million Manhoe82'
-
Wouter Burger
Luke Cundl74'
-
71'
Callum Wright
Mustapha Bund -
69'
Alfie Devine -
Niall Ennis
Tyrese Campbel65'
-
62'
Dan Scarr -
Million Manhoef
45+2'
-
45'
Lewis Gibson
Julio Pleguezuel -
45'
Alfie Devine
Joe Edward -
Ki-Jana Hoever
43'
-
36'
Bali Mumba -
Ki-Jana Hoever
36'
-
Tyrese Campbell
36'
-
36'
Michael Cooper -
Ben Wilmot
26'
-
09'
Jordan Houghton
Adam Forshaw (chấn thương)
- Thống kê Stoke City đấu với Plymouth Argyle
| 23(4) | Sút bóng | 8(1) |
| 7 | Phạt góc | 3 |
| 14 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 4 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 52% | Cầm bóng | 48% |
Đội hình Stoke City
-
1D. Iversen
-
17K. Hoever
-
16B. Wilmot
-
23L. McNally
-
3E. Stevens
-
28J. Laurent
-
15J. Thompson
-
42M. Manhoef
-
25L. Cundle
-
22B. Jun-Ho
-
10T. Campbell
- Đội hình dự bị:
-
35N. Lowe
-
20S. Haksabanovic
-
8L. Baker
-
6W. Burger
-
14N. Ennis
-
5M. Rose
-
7A. Vidigal
-
27M. Leris
-
13J. Bonham
Đội hình Plymouth Argyle
-
1M. Cooper
-
22B. Galloway
-
6D. Scarr
-
5J. Pleguezuelo
-
2B. Mumba
-
27A. Forshaw
-
20A. Randell
-
8J. Edwards
-
15M. Bundu
-
10M. Whittaker
-
9R. Hardie
- Đội hình dự bị:
-
11C. Wright
-
23B. Waine
-
35Frederick Issaka
-
4J. Houghton
-
26A. Phillips
-
16A. Devine
-
21C. Hazard
-
3L. Sousa
-
17L. Gibson
Số liệu đối đầu Stoke City gặp Plymouth Argyle
Stoke City
40%
Hòa
40%
Plymouth Argyle
20%
| 04/01 | Stoke City | 0 - 0 | Plymouth Argyle |
| 31/08 | Plymouth Argyle | 0 - 1 | Stoke City |
| 20/04 | Stoke City | 3 - 0 | Plymouth Argyle |
| 02/12 | Plymouth Argyle | 2 - 1 | Stoke City |
| 26/08 | Stoke City | 1 - 1 | Plymouth Argyle |
- PHONG ĐỘ STOKE CITY
| 29/08 | Wolves | 4 - 1 | Stoke City |
| 26/08 | Stoke City | 1 - 1 | Hull City |
| 22/08 | Southampton | 3 - 1 | Stoke City |
| 15/08 | Stoke City | 1 - 2 | Swansea City |
| 08/08 | Stoke City | 2 - 0 | Oldham |
- PHONG ĐỘ PLYMOUTH ARGYLE1
| 26/08 | Plymouth Argyle | 2 - 4 | Coventry |
| 11/08 | Plymouth Argyle | 2 - 0 | Exeter City |
| 02/05 | Northampton | 2 - 3 | Plymouth Argyle |
| 25/04 | Plymouth Argyle | 2 - 1 | Port Vale |
| 22/04 | Bradford City | 1 - 1 | Plymouth Argyle |
Nhận định, soi kèo Stoke City vs Plymouth Argyle
Châu Á: 0.85*0 : 1/2*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PLY khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PLY
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.93
3/5 trận gần đây của STO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PLY cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stoke City gặp Plymouth Argyle
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 1. | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 2. | Wolves | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 |
| 3. | Swansea City | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 |
| 4. | QPR | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 |
| 5. | Southampton | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 4 | 6 |
| 6. | Middlesbrough | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 7. | Millwall | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 |
| 8. | West Brom | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 |
| 9. | Birmingham | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 |
| 10. | Watford | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 |
| 11. | Blackburn Rovers | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 |
| 12. | Bolton | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 |
| 13. | Bristol City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 |
| 14. | Cardiff City | 3 | 0 | 3 | 0 | 5 | 5 | 3 |
| 15. | Sheffield Utd | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 |
| 16. | Norwich | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 |
| 17. | Portsmouth | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 |
| 18. | Lincoln | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 |
| 19. | West Ham Utd | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 |
| 20. | Wrexham | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 |
| 21. | Derby County | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 |
| 22. | Burnley | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Preston North End | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Stoke City | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 9 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH