Số liệu thống kê, nhận định STUTTGART gặp AUGSBURG
VĐQG Đức, vòng 32
Stuttgart
Sasa Kalajdzic (74')
Philipp Forster (11')
FT
2 - 1
(1-0)
Augsburg
(59') Florian Niederlechner
- Diễn biến trận đấu Stuttgart vs Augsburg trực tiếp
-
Luca Mack
Philipp Klemen85'
-
83'
Michael Gregoritsch
Andre Hah -
83'
Mads Pedersen
Iag -
76'
Laszlo Benes
Marco Richte -
Sasa Kalajdzic
74'
-
68'
Fredrik Jensen
Ruben Varga -
68'
Daniel Caligiuri
Jan Morave -
Darko Churlinov
Daniel Didav64'
-
Erik Thommy
Tanguy Coulibaly (chấn thương)64'
-
59'
-
Atakan Karazor
Konstantinos Mavropano45'
-
Tanguy Coulibaly
Roberto Massimo (chấn thương)22'
-
Philipp Forster
11'
- Thống kê Stuttgart đấu với Augsburg
| 14(6) | Sút bóng | 20(9) |
| 2 | Phạt góc | 12 |
| 14 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 3 |
| 58% | Cầm bóng | 42% |
Đội hình Stuttgart
-
33F. Bredlow
-
5K. Mavropanos
-
2W. Anton
-
4M. Kempf
-
30R. Massimo
-
21P. Klement
-
3W. Endo
-
24B. Sosa
-
10D.Didavi
-
20P. Forster
-
9S. Kalajdzic
- Đội hình dự bị:
-
18Al Ghaddioui
-
19D. Churlinov
-
7Coulibaly
-
13J. Grahl
-
16A. Karazor
-
31M. Klimowicz
-
36H. Sarpei
-
15P. Stenzel
-
11E. Thommy
Đội hình Augsburg
-
1Gikiewicz
-
22Iago
-
36R. Oxford
-
6Gouweleeuw
-
2R. Gumny
-
8R. Khedira
-
14J.Moravek
-
16R. Vargas
-
23M. Richter
-
28A. Hahn
-
7Niederlechner
- Đội hình dự bị:
-
18L. Benes
-
20D. Caligiuri
-
32Framberger
-
11M. Gregoritsch
-
24F. Jensen
-
40T. Koubek
-
3M. Pedersen
-
17Sarenren-Bazee
Số liệu đối đầu Stuttgart gặp Augsburg
Stuttgart
100%
Hòa
0%
Augsburg
0%
- PHONG ĐỘ STUTTGART
- PHONG ĐỘ AUGSBURG1
Nhận định, soi kèo Stuttgart vs Augsburg
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên STU khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: STU
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.96
3/5 trận gần đây của AUG có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stuttgart gặp Augsburg
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Bayern Munich | 23 | 19 | 3 | 1 | 85 | 21 | 60 |
| 2. | B.Dortmund | 22 | 15 | 6 | 1 | 47 | 20 | 51 |
| 3. | Hoffenheim | 23 | 14 | 4 | 5 | 49 | 30 | 46 |
| 4. | Stuttgart | 22 | 13 | 3 | 6 | 41 | 29 | 42 |
| 5. | Leipzig | 22 | 12 | 4 | 6 | 42 | 30 | 40 |
| 6. | B.Leverkusen | 22 | 12 | 3 | 7 | 43 | 28 | 39 |
| 7. | Ein.Frankfurt | 23 | 8 | 7 | 8 | 46 | 49 | 31 |
| 8. | Freiburg | 22 | 8 | 6 | 8 | 32 | 36 | 30 |
| 9. | Union Berlin | 23 | 7 | 7 | 9 | 29 | 37 | 28 |
| 10. | Augsburg | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 | 41 | 28 |
| 11. | Hamburger | 22 | 6 | 8 | 8 | 25 | 32 | 26 |
| 12. | FC Koln | 23 | 6 | 6 | 11 | 33 | 39 | 24 |
| 13. | Mainz | 23 | 5 | 7 | 11 | 26 | 38 | 22 |
| 14. | M.gladbach | 22 | 5 | 7 | 10 | 25 | 37 | 22 |
| 15. | Wolfsburg | 23 | 5 | 5 | 13 | 33 | 49 | 20 |
| 16. | Wer.Bremen | 22 | 4 | 7 | 11 | 22 | 42 | 19 |
| 17. | St. Pauli | 22 | 4 | 5 | 13 | 20 | 39 | 17 |
| 18. | Heidenheim | 22 | 3 | 4 | 15 | 19 | 48 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC