Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định SUNDERLAND gặp LUTON TOWN

Hạng Nhất Anh, vòng 32

Sunderland

Wilson Isidor (58')
Enzo Le Fee (13')

FT

2 - 0

(1-0)

Luton Town

- Diễn biến trận đấu Sunderland vs Luton Town trực tiếp

  •  

    90+4'

    Joe Johnson
  • Salis Abdul Samed
    Wilson Isido

    86'

     
  •  

    82'

    Lasse Nordås
    Thelo Aasgaar
  • Eliezer Mayenda
    Chris Rigg (chấn thương)

    76'

     
  •  

    67'

    Kal Naismith
    Mads Anderse
  •  

    67'

    Elijah Adebayo
    Carlton Morri
  •  

    62'

    Jacob Brown
    Millenic All
  •  

    62'

    Josh Bowler
    Lamine Fann
  • Wilson Isidor 

    58'

     
  •  

    54'

    Lamine Fanne
  • Enzo Le Fee 

    13'

     

- Thống kê Sunderland đấu với Luton Town

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Đội hình Sunderland

- Đội hình dự bị:

Đội hình Luton Town

- Đội hình dự bị:

Số liệu đối đầu Sunderland gặp Luton Town

Sunderland
60%
Hòa
20%
Luton Town
20%

Nhận định, soi kèo Sunderland vs Luton Town

Châu Á: 0.92*0 : 3/4*0.96

LUT thi đấu thất thường: thua 7/8 trận sân khách gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để SUN có một trận đấu khả quan.

Dự đoán: SUN

Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.86

4/5 trận gần đây của LUT có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Sunderland gặp Luton Town

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Middlesbrough 12 7 4 1 27 17 25
1. Coventry 46 28 11 7 97 45 95
2. Southampton 12 7 3 2 24 12 24
2. Ipswich 46 23 15 8 80 47 84
3. Swansea City 12 7 2 3 16 13 23
4. West Ham Utd 12 6 4 2 32 15 22
5. Wolves 12 6 3 3 20 16 21
6. West Brom 12 6 3 3 16 13 21
6. Hull City 46 21 10 15 70 66 73
7. Birmingham 12 5 5 2 20 12 20
8. QPR 12 5 5 2 20 12 20
9. Stoke City 12 6 2 4 18 16 20
10. Sheffield Utd 13 5 4 4 17 15 19
11. Blackburn Rovers 12 5 3 4 19 16 18
12. Portsmouth 12 5 3 4 16 15 18
13. Millwall 12 4 3 5 19 20 15
14. Bristol City 12 4 3 5 12 15 15
15. Lincoln 12 4 3 5 13 20 15
16. Cardiff City 12 3 5 4 19 17 14
17. Wrexham 13 3 5 5 15 19 14
18. Bolton 12 4 2 6 16 23 14
19. Charlton Athletic 12 3 5 4 11 18 14
20. Norwich 12 4 0 8 20 22 12
21. Watford 12 3 2 7 10 20 11
22. Burnley 12 1 5 6 17 25 8
22. Oxford Utd 46 11 14 21 45 59 47
23. Derby County 12 1 4 7 10 21 7
23. Leicester City 46 12 16 18 58 68 52
24. Preston North End 12 1 2 9 10 25 5
24. Sheffield Wed. 46 2 12 32 29 89 18
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH