Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định SUNDERLAND gặp MAN UTD

Ngoại Hạng Anh, vòng 36

Sunderland

FT

0 - 0

(0-0)

Man Utd

- Diễn biến trận đấu Sunderland vs Man Utd trực tiếp

  •  

    90+3'

    Matheus Cunha
  •  

    53'

    Mason Mount

- Thống kê Sunderland đấu với Man Utd

15(4) Sút bóng 11(1)
6 Phạt góc 7
12 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 3
1 Việt vị 0
51% Cầm bóng 49%

Đội hình Sunderland

  • 22
    R. Roefs
  • 6
    L. Geertruida
  • 20
    N. Mukiele
  • 15
    O. Alderete
  • 17
    Reinildo
  • 34
    G. Xhaka
  • 27
    N. Sadiki
  • 32
    T. Hume
  • 28
    E. Le Fee
  • 7
    C. Talbi
  • 9
    B. Brobbey
- Đội hình dự bị:
  • 10
    N. Angulo
  • 37
    J. Ta Bi
  • 3
    D. Cirkin
  • 19
    H. Diarra
  • 31
    M. Ellborg
  • 18
    W. Isidor
  • 12
    E. Mayenda
  • 13
    L. ONien
  • 11
    C. Rigg

Đội hình Man Utd

  • 31
    S. Lammens
  • 23
    L. Shaw
  • 6
    L. Martinez
  • 5
    H. Maguire
  • 3
    N. Mazraoui
  • 37
    K. Mainoo
  • 7
    Mason Mount
  • 10
    Matheus Cunha
  • 8
    B. Fernandes
  • 16
    A. Diallo
  • 11
    J. Zirkzee
- Đội hình dự bị:
  • 1
    A. Bayındır
  • 2
    D. Dalot
  • 13
    P. Dorgu
  • 38
    J. Fletcher
  • 26
    A. Heaven
  • 12
    T. Malacia
  • 19
    B. Mbeumo
  • 15
    L. Yoro

Số liệu đối đầu Sunderland gặp Man Utd

Sunderland
20%
Hòa
20%
Man Utd
60%

Nhận định, soi kèo Sunderland vs Man Utd

Châu Á: 0.94*1/2 : 0*0.94

Sunderland đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, Man Utd thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).

Dự đoán: MU

Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.89

3/5 trận gần đây của Sunderland có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Man Utd cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Sunderland gặp Man Utd

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Arsenal 9 8 0 1 14 5 24
2. Man City 9 7 0 2 20 10 21
3. Brighton 9 6 1 2 24 7 19
4. Chelsea 9 5 1 3 19 15 16
5. Everton 10 4 4 2 12 10 16
6. Liverpool 9 4 3 2 11 9 15
7. Brentford 9 3 5 1 16 9 14
8. Leeds Utd 10 3 5 2 10 8 14
9. Bournemouth 9 3 3 3 14 13 12
10. Tottenham 10 3 3 4 10 11 12
11. Aston Villa 9 3 3 3 10 13 12
12. Hull City 9 2 5 2 11 10 11
13. Newcastle 9 3 2 4 12 15 11
14. Ipswich 9 3 2 4 14 18 11
15. Fulham 9 2 3 4 9 11 9
16. Coventry 10 3 0 7 10 19 9
17. Man Utd 9 1 4 4 10 15 7
18. Crystal Palace 9 2 1 6 9 21 7
19. Nottingham Forest 9 1 3 5 6 12 6
20. Sunderland 9 1 2 6 7 17 5
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH