Số liệu thống kê, nhận định SURKHON TERMIZ gặp SHURTAN GUZAR
VĐQG Uzbekistan, vòng 28
Surkhon Termiz
FT
1 - 0
(0-0)
Shurtan Guzar
- Thống kê Surkhon Termiz đấu với Shurtan Guzar
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Surkhon Termiz gặp Shurtan Guzar
Surkhon Termiz
50%
Hòa
0%
Shurtan Guzar
50%
| 10/11 | Surkhon Termiz | 1 - 0 | Shurtan Guzar |
| 22/06 | Shurtan Guzar | 2 - 1 | Surkhon Termiz |
- PHONG ĐỘ SURKHON TERMIZ
| 11/03 | Surkhon Termiz | 0 - 0 | Bunyodkor |
| 05/03 | Surkhon Termiz | 0 - 3 | Neftchi |
| 28/02 | Lok. Tashkent | 3 - 1 | Surkhon Termiz |
| 13/02 | Surkhon Termiz | 2 - 3 | Alashkert |
| 29/01 | Surkhon Termiz | 3 - 2 | Yenisey |
- PHONG ĐỘ SHURTAN GUZAR1
| 29/11 | Qyzylqum | 3 - 3 | Shurtan Guzar |
| 19/11 | Shurtan Guzar | 1 - 1 | Buxoro |
| 10/11 | Surkhon Termiz | 1 - 0 | Shurtan Guzar |
| 31/10 | Shurtan Guzar | 4 - 3 | FK AGMK |
| 25/10 | Shurtan Guzar | 0 - 2 | Neftchi |
Nhận định, soi kèo Surkhon Termiz vs Shurtan Guzar
Châu Á: 0.76*0 : 1*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên Shurtan Guzar khi thắng trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SGUZ
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.80
3/5 trận gần đây của Surkhon Termiz có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Shurtan Guzar cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Surkhon Termiz gặp Shurtan Guzar
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Buxoro | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 |
| 2. | Neftchi | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 |
| 3. | Lok. Tashkent | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 |
| 4. | Nasaf Qarshi | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 |
| 5. | Bunyodkor | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 6. | Andijan | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 |
| 7. | Navbahor | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 6 |
| 8. | Pakhtakor | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 |
| 9. | Qyzylqum | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 |
| 10. | Xorazm Urganch | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 11. | FK AGMK | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 12. | Kokand 1912 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 13. | Dinamo Samarkand | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 |
| 14. | Surkhon Termiz | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | 1 |
| 16. | Mashal Mubarek | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 9 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN