Số liệu thống kê, nhận định SURKHON TERMIZ gặp XORAZM URGANCH
VĐQG Uzbekistan, vòng 24
Surkhon Termiz
FT
0 - 0
(0-0)
Xorazm Urganch
- Thống kê Surkhon Termiz đấu với Xorazm Urganch
| 9(5) | Sút bóng | 3(0) |
| 5 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 70% | Cầm bóng | 30% |
Số liệu đối đầu Surkhon Termiz gặp Xorazm Urganch
Surkhon Termiz
20%
Hòa
40%
Xorazm Urganch
40%
| 16/10 | Surkhon Termiz | 0 - 0 | Xorazm Urganch |
| 28/07 | Xorazm Urganch | 1 - 0 | Surkhon Termiz |
| 08/08 | Xorazm Urganch | 2 - 2 | Surkhon Termiz |
| 16/03 | Surkhon Termiz | 0 - 2 | Xorazm Urganch |
| 06/08 | Surkhon Termiz | 3 - 1 | Xorazm Urganch |
- PHONG ĐỘ SURKHON TERMIZ
| 23/10 | Buxoro | 0 - 0 | Surkhon Termiz |
| 16/10 | Surkhon Termiz | 0 - 0 | Xorazm Urganch |
| 09/09 | Neftchi | 2 - 1 | Surkhon Termiz |
| 21/08 | Pakhtakor | 0 - 0 | Surkhon Termiz |
| 07/08 | Surkhon Termiz | 0 - 1 | Navbahor |
- PHONG ĐỘ XORAZM URGANCH1
| 16/10 | Surkhon Termiz | 0 - 0 | Xorazm Urganch |
| 21/09 | Xorazm Urganch | 1 - 3 | Qyzylqum |
| 03/09 | FK AGMK | 1 - 0 | Xorazm Urganch |
| 20/08 | Xorazm Urganch | 1 - 3 | Lok. Tashkent |
| 07/08 | Xorazm Urganch | 2 - 0 | Mashal Mubarek |
Nhận định, soi kèo Surkhon Termiz vs Xorazm Urganch
Châu Á: 0.92*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên XORUR khi thắng 2/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: XORUR
Tài xỉu: 0.60*2 1/4*-0.80
3/5 trận gần đây của STERM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của XORUR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Surkhon Termiz gặp Xorazm Urganch
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 20 | 16 | 2 | 2 | 47 | 14 | 50 |
| 2. | Pakhtakor | 20 | 13 | 5 | 2 | 36 | 21 | 44 |
| 3. | Nasaf Qarshi | 19 | 9 | 6 | 4 | 28 | 17 | 33 |
| 4. | FK AGMK | 18 | 9 | 4 | 5 | 27 | 23 | 31 |
| 5. | Buxoro | 18 | 9 | 3 | 6 | 25 | 20 | 30 |
| 6. | Navbahor | 16 | 8 | 4 | 4 | 21 | 15 | 28 |
| 7. | Lok. Tashkent | 17 | 8 | 4 | 5 | 26 | 22 | 28 |
| 8. | Bunyodkor | 20 | 8 | 2 | 10 | 20 | 26 | 26 |
| 9. | Dinamo Samarkand | 19 | 7 | 3 | 9 | 30 | 33 | 24 |
| 10. | Andijan | 18 | 7 | 2 | 9 | 26 | 26 | 23 |
| 11. | Xorazm Urganch | 19 | 5 | 5 | 9 | 15 | 24 | 20 |
| 12. | Surkhon Termiz | 18 | 4 | 6 | 8 | 15 | 23 | 18 |
| 13. | Kokand 1912 | 17 | 4 | 5 | 8 | 19 | 27 | 17 |
| 14. | Qyzylqum | 16 | 5 | 2 | 9 | 14 | 22 | 17 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 18 | 4 | 4 | 10 | 28 | 39 | 16 |
| 16. | Mashal Mubarek | 19 | 1 | 1 | 17 | 9 | 34 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN