Số liệu thống kê, nhận định SUWON BLUEWINGS gặp DAEGU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 20
Suwon Bluewings
FT
1 - 1
(0-1)
Daegu
- Thống kê Suwon Bluewings đấu với Daegu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Suwon Bluewings gặp Daegu
Suwon Bluewings
20%
Hòa
20%
Daegu
60%
| 17/09 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | Daegu |
| 01/07 | Daegu | 1 - 1 | Suwon Bluewings |
| 24/05 | Suwon Bluewings | 1 - 0 | Daegu |
| 30/04 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | Daegu |
| 12/10 | Suwon Bluewings | 1 - 2 | Daegu |
- PHONG ĐỘ SUWON BLUEWINGS
| 05/04 | Suwon Bluewings | 0 - 0 | Chungbuk Cheongju |
| 28/03 | Yongin City | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 21/03 | Gimhae City | 0 - 3 | Suwon Bluewings |
| 14/03 | Suwon Bluewings | 2 - 0 | Jeonnam Dragons |
| 07/03 | Paju Citizen | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
- PHONG ĐỘ DAEGU1
| 11/04 | Suwon FC | 2 - 2 | Daegu |
| 05/04 | Daegu | 3 - 3 | GimPo Citizen |
| 29/03 | Daegu | 1 - 3 | Seoul E-Land |
| 22/03 | Busan I'Park | 3 - 1 | Daegu |
| 15/03 | Chungnam Asan | 2 - 3 | Daegu |
Nhận định, soi kèo Suwon Bluewings vs Daegu
Châu Á: 0.92*0 : 0*0.98
SSB chìm trong khủng hoảng khi thua 4/5 trận vừa qua. Trái lại, DAEG chơi ổn định khi bất bại 4/5 trận gần nhất.Dự đoán: DAEG
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.93
4/5 trận gần đây của DAEG có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Suwon Bluewings gặp Daegu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | 16 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 13 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 11 |
| 4. | Bucheon 1995 | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 9 |
| 5. | Pohang Steelers | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 5 | 9 |
| 6. | Jeju Utd | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 7. | Incheon Utd | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 12 | 7 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 |
| 9. | Gangwon | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 |
| 10. | Anyang | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 |
| 11. | Gwangju | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 | 6 |
| 12. | Gimcheon Sangmu | 6 | 0 | 5 | 1 | 5 | 6 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC