Số liệu thống kê, nhận định SUWON BLUEWINGS gặp DAEGU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 10
Suwon Bluewings
FT
0 - 1
(0-0)
Daegu
- Thống kê Suwon Bluewings đấu với Daegu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Suwon Bluewings gặp Daegu
Suwon Bluewings
20%
Hòa
20%
Daegu
60%
| 17/09 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | Daegu |
| 01/07 | Daegu | 1 - 1 | Suwon Bluewings |
| 24/05 | Suwon Bluewings | 1 - 0 | Daegu |
| 30/04 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | Daegu |
| 12/10 | Suwon Bluewings | 1 - 2 | Daegu |
- PHONG ĐỘ SUWON BLUEWINGS
| 12/04 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | GimPo Citizen |
| 05/04 | Suwon Bluewings | 0 - 0 | Chungbuk Cheongju |
| 28/03 | Yongin City | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 21/03 | Gimhae City | 0 - 3 | Suwon Bluewings |
| 14/03 | Suwon Bluewings | 2 - 0 | Jeonnam Dragons |
- PHONG ĐỘ DAEGU1
| 11/04 | Suwon FC | 2 - 2 | Daegu |
| 05/04 | Daegu | 3 - 3 | GimPo Citizen |
| 29/03 | Daegu | 1 - 3 | Seoul E-Land |
| 22/03 | Busan I'Park | 3 - 1 | Daegu |
| 15/03 | Chungnam Asan | 2 - 3 | Daegu |
Nhận định, soi kèo Suwon Bluewings vs Daegu
Châu Á: -0.91*0 : 1/4*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSB khi thắng 13/22 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSB
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.95
4/5 trận gần đây của SSB có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Suwon Bluewings gặp Daegu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 7 | 6 | 1 | 0 | 16 | 4 | 19 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | 13 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 11 |
| 4. | Gangwon | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 6 | 9 |
| 5. | Bucheon 1995 | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 9 |
| 6. | Pohang Steelers | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 5 | 9 |
| 7. | Jeju Utd | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 8. | Anyang | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 8 | 7 |
| 9. | Incheon Utd | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 12 | 7 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 7 | 0 | 6 | 1 | 6 | 7 | 6 |
| 11. | Daejeon Hana Citizen | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | 6 |
| 12. | Gwangju | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC