Số liệu thống kê, nhận định SUWON BLUEWINGS gặp GANGWON
VĐQG Hàn Quốc, vòng 31
Suwon Bluewings
FT
3 - 2
(2-1)
Gangwon
- Thống kê Suwon Bluewings đấu với Gangwon
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Suwon Bluewings gặp Gangwon
Suwon Bluewings
40%
Hòa
40%
Gangwon
20%
| 02/12 | Suwon Bluewings | 0 - 0 | Gangwon |
| 22/07 | Gangwon | 1 - 2 | Suwon Bluewings |
| 13/05 | Gangwon | 0 - 2 | Suwon Bluewings |
| 02/04 | Suwon Bluewings | 1 - 1 | Gangwon |
| 27/08 | Suwon Bluewings | 2 - 3 | Gangwon |
- PHONG ĐỘ SUWON BLUEWINGS
| 09/05 | Suwon Bluewings | 0 - 0 | Daegu |
| 03/05 | Suwon FC | 3 - 1 | Suwon Bluewings |
| 25/04 | Suwon Bluewings | 3 - 2 | Busan I'Park |
| 18/04 | Gyeongnam | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 12/04 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | GimPo Citizen |
- PHONG ĐỘ GANGWON1
| 09/05 | Gwangju | 0 - 0 | Gangwon |
| 05/05 | Gangwon | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 02/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Gangwon |
| 25/04 | Gangwon | 1 - 2 | FC Seoul |
| 21/04 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Gangwon |
Nhận định, soi kèo Suwon Bluewings vs Gangwon
Châu Á: -0.89*0 : 1/4*0.78
SSB đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, GWON thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: GWON
Tài xỉu: -0.95*2*0.82
3/5 trận gần đây của SSB có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Suwon Bluewings gặp Gangwon
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 13 | 8 | 2 | 3 | 24 | 11 | 26 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 11 | 21 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 17 | 20 |
| 4. | Pohang Steelers | 13 | 5 | 4 | 4 | 11 | 10 | 19 |
| 5. | Gangwon | 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 10 | 18 |
| 6. | Incheon Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 16 | 18 |
| 7. | Jeju Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 18 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 12 | 16 |
| 9. | Anyang | 12 | 3 | 6 | 3 | 14 | 12 | 15 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 18 | 13 |
| 11. | Bucheon 1995 | 12 | 3 | 4 | 5 | 9 | 14 | 13 |
| 12. | Gwangju | 13 | 1 | 4 | 8 | 7 | 32 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC