Số liệu thống kê, nhận định SUWON BLUEWINGS gặp INCHEON UTD
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 16
Suwon Bluewings
FT
1 - 2
(0-1)
Incheon Utd
- Thống kê Suwon Bluewings đấu với Incheon Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Suwon Bluewings gặp Incheon Utd
Suwon Bluewings
0%
Hòa
20%
Incheon Utd
80%
| 08/10 | Incheon Utd | 1 - 1 | Suwon Bluewings |
| 15/06 | Suwon Bluewings | 1 - 2 | Incheon Utd |
| 01/03 | Incheon Utd | 2 - 0 | Suwon Bluewings |
| 30/09 | Incheon Utd | 2 - 0 | Suwon Bluewings |
| 28/06 | Incheon Utd | 3 - 2 | Suwon Bluewings |
- PHONG ĐỘ SUWON BLUEWINGS
| 25/04 | Suwon Bluewings | 3 - 2 | Busan I'Park |
| 18/04 | Gyeongnam | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 12/04 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | GimPo Citizen |
| 05/04 | Suwon Bluewings | 0 - 0 | Chungbuk Cheongju |
| 28/03 | Yongin City | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
- PHONG ĐỘ INCHEON UTD1
| 25/04 | Incheon Utd | 1 - 0 | Jeju Utd |
| 21/04 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Incheon Utd |
| 18/04 | Bucheon 1995 | 2 - 2 | Incheon Utd |
| 11/04 | Incheon Utd | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 05/04 | Incheon Utd | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
Nhận định, soi kèo Suwon Bluewings vs Incheon Utd
Châu Á: -0.97*0 : 0*0.79
SSB đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, INCU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SSB
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.80
3/5 trận gần đây của INCU có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Suwon Bluewings gặp Incheon Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Busan I'Park | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 11 | 22 |
| 2. | Suwon Bluewings | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 4 | 22 |
| 3. | Seoul E-Land | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 9 | 16 |
| 4. | Suwon FC | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 14 |
| 5. | GimPo Citizen | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 8 | 13 |
| 6. | Chungnam Asan | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 12 |
| 7. | Paju Citizen | 9 | 4 | 0 | 5 | 14 | 14 | 12 |
| 8. | Hwaseong FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 |
| 9. | Cheonan City | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 9 | 11 |
| 10. | Daegu | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 17 | 11 |
| 11. | Ansan Greeners | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | 11 |
| 12. | Seongnam | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 8 | 10 |
| 13. | Gyeongnam | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 13 | 8 |
| 14. | Chungbuk Cheongju | 9 | 0 | 7 | 2 | 10 | 14 | 7 |
| 15. | Yongin City | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 14 | 6 |
| 16. | Jeonnam Dragons | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 17 | 5 |
| 17. | Gimhae City | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 20 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC