Số liệu thống kê, nhận định SUWON BLUEWINGS gặp INCHEON UTD
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 16
Suwon Bluewings
FT
1 - 2
(0-1)
Incheon Utd
- Thống kê Suwon Bluewings đấu với Incheon Utd
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Suwon Bluewings gặp Incheon Utd
Suwon Bluewings
0%
Hòa
20%
Incheon Utd
80%
| 08/10 | Incheon Utd | 1 - 1 | Suwon Bluewings |
| 15/06 | Suwon Bluewings | 1 - 2 | Incheon Utd |
| 01/03 | Incheon Utd | 2 - 0 | Suwon Bluewings |
| 30/09 | Incheon Utd | 2 - 0 | Suwon Bluewings |
| 28/06 | Incheon Utd | 3 - 2 | Suwon Bluewings |
- PHONG ĐỘ SUWON BLUEWINGS
| 06/06 | Hwaseong FC | 1 - 2 | Suwon Bluewings |
| 30/05 | Chungnam Asan | 2 - 1 | Suwon Bluewings |
| 25/05 | Suwon Bluewings | 3 - 2 | Cheonan City |
| 09/05 | Suwon Bluewings | 0 - 0 | Daegu |
| 03/05 | Suwon FC | 3 - 1 | Suwon Bluewings |
- PHONG ĐỘ INCHEON UTD1
| 16/05 | Incheon Utd | 4 - 0 | Gwangju |
| 12/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 09/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Incheon Utd |
| 05/05 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 0 | Incheon Utd |
| 02/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Gangwon |
Nhận định, soi kèo Suwon Bluewings vs Incheon Utd
Châu Á: -0.97*0 : 0*0.79
SSB đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, INCU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SSB
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.80
3/5 trận gần đây của INCU có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Suwon Bluewings gặp Incheon Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Busan I'Park | 14 | 10 | 2 | 2 | 30 | 17 | 32 |
| 2. | Suwon Bluewings | 14 | 9 | 2 | 3 | 20 | 12 | 29 |
| 3. | Seoul E-Land | 15 | 8 | 2 | 5 | 25 | 18 | 26 |
| 4. | Daegu | 14 | 7 | 4 | 3 | 27 | 19 | 25 |
| 5. | Hwaseong FC | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 17 | 25 |
| 6. | GimPo Citizen | 14 | 6 | 6 | 2 | 19 | 14 | 24 |
| 7. | Chungnam Asan | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 16 | 23 |
| 8. | Suwon FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 22 | 20 |
| 9. | Cheonan City | 14 | 4 | 7 | 3 | 18 | 16 | 19 |
| 10. | Seongnam | 14 | 3 | 8 | 3 | 14 | 14 | 17 |
| 11. | Gyeongnam | 14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 23 | 16 |
| 12. | Paju Citizen | 14 | 4 | 2 | 8 | 15 | 20 | 14 |
| 13. | Yongin City | 14 | 2 | 7 | 5 | 18 | 22 | 13 |
| 14. | Chungbuk Cheongju | 14 | 1 | 10 | 3 | 17 | 21 | 13 |
| 15. | Ansan Greeners | 14 | 3 | 2 | 9 | 14 | 25 | 11 |
| 16. | Jeonnam Dragons | 14 | 1 | 5 | 8 | 15 | 23 | 8 |
| 17. | Gimhae City | 14 | 1 | 3 | 10 | 11 | 30 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC