Số liệu thống kê, nhận định SUWON FC gặp BUCHEON 1995
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 18
Suwon FC
FT
0 - 3
(0-2)
Bucheon 1995
- Thống kê Suwon FC đấu với Bucheon 1995
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Suwon FC gặp Bucheon 1995
Suwon FC
20%
Hòa
0%
Bucheon 1995
80%
| 08/12 | Suwon FC | 2 - 3 | Bucheon 1995 |
| 05/12 | Bucheon 1995 | 1 - 0 | Suwon FC |
| 27/04 | Bucheon 1995 | 1 - 0 | Suwon FC |
| 14/09 | Suwon FC | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
| 09/08 | Bucheon 1995 | 2 - 0 | Suwon FC |
- PHONG ĐỘ SUWON FC
| 17/05 | Suwon FC | 1 - 3 | Chungnam Asan |
| 09/05 | Hwaseong FC | 1 - 1 | Suwon FC |
| 03/05 | Suwon FC | 3 - 1 | Suwon Bluewings |
| 26/04 | Suwon FC | 1 - 1 | GimPo Citizen |
| 18/04 | Busan I'Park | 2 - 1 | Suwon FC |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 19951
| 17/05 | Bucheon 1995 | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 13/05 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 10/05 | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
| 05/05 | Bucheon 1995 | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 02/05 | Anyang | 0 - 1 | Bucheon 1995 |
Nhận định, soi kèo Suwon FC vs Bucheon 1995
Châu Á: -0.94*0 : 1/2*0.78
BUFC thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên SUWC khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SUWC
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.89
4/5 trận gần đây của SUWC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BUFC cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Suwon FC gặp Bucheon 1995
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Busan I'Park | 12 | 9 | 1 | 2 | 24 | 14 | 28 |
| 2. | Suwon Bluewings | 11 | 7 | 2 | 2 | 14 | 7 | 23 |
| 3. | Seoul E-Land | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 | 15 | 20 |
| 4. | Hwaseong FC | 12 | 5 | 4 | 3 | 16 | 13 | 19 |
| 5. | Chungnam Asan | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 13 | 18 |
| 6. | Daegu | 11 | 5 | 3 | 3 | 22 | 18 | 18 |
| 7. | Suwon FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 20 | 17 | 18 |
| 8. | GimPo Citizen | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 11 | 17 |
| 9. | Seongnam | 11 | 3 | 6 | 2 | 12 | 10 | 15 |
| 10. | Cheonan City | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 10 | 15 |
| 11. | Paju Citizen | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 14 | 14 |
| 12. | Gyeongnam | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 17 | 12 |
| 13. | Ansan Greeners | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 19 | 11 |
| 14. | Yongin City | 11 | 2 | 4 | 5 | 15 | 19 | 10 |
| 15. | Chungbuk Cheongju | 12 | 0 | 10 | 2 | 13 | 17 | 10 |
| 16. | Jeonnam Dragons | 11 | 1 | 4 | 6 | 13 | 19 | 7 |
| 17. | Gimhae City | 11 | 0 | 2 | 9 | 8 | 27 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC