Số liệu thống kê, nhận định SUWON FC gặp SUWON BLUEWINGS
VĐQG Hàn Quốc, vòng 27
Suwon FC
FT
4 - 2
(1-1)
Suwon Bluewings
- Thống kê Suwon FC đấu với Suwon Bluewings
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Suwon FC gặp Suwon Bluewings
Suwon FC
80%
Hòa
0%
Suwon Bluewings
20%
| 03/05 | Suwon FC | 3 - 1 | Suwon Bluewings |
| 12/11 | Suwon FC | 2 - 3 | Suwon Bluewings |
| 05/08 | Suwon Bluewings | 0 - 2 | Suwon FC |
| 03/06 | Suwon Bluewings | 1 - 2 | Suwon FC |
| 11/03 | Suwon FC | 2 - 1 | Suwon Bluewings |
- PHONG ĐỘ SUWON FC
| 03/05 | Suwon FC | 3 - 1 | Suwon Bluewings |
| 26/04 | Suwon FC | 1 - 1 | GimPo Citizen |
| 18/04 | Busan I'Park | 2 - 1 | Suwon FC |
| 11/04 | Suwon FC | 2 - 2 | Daegu |
| 04/04 | Seoul E-Land | 3 - 0 | Suwon FC |
- PHONG ĐỘ SUWON BLUEWINGS1
| 03/05 | Suwon FC | 3 - 1 | Suwon Bluewings |
| 25/04 | Suwon Bluewings | 3 - 2 | Busan I'Park |
| 18/04 | Gyeongnam | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 12/04 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | GimPo Citizen |
| 05/04 | Suwon Bluewings | 0 - 0 | Chungbuk Cheongju |
Nhận định, soi kèo Suwon FC vs Suwon Bluewings
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSB khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSB
Tài xỉu: 0.88*2 1/4*0.99
3/5 trận gần đây của SUWC có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Suwon FC gặp Suwon Bluewings
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 12 | 8 | 2 | 2 | 23 | 9 | 26 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 11 | 21 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 17 | 20 |
| 4. | Gangwon | 12 | 4 | 5 | 3 | 15 | 10 | 17 |
| 5. | Daejeon Hana Citizen | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 | 10 | 16 |
| 6. | Pohang Steelers | 12 | 4 | 4 | 4 | 9 | 10 | 16 |
| 7. | Anyang | 12 | 3 | 6 | 3 | 14 | 12 | 15 |
| 8. | Incheon Utd | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 16 | 15 |
| 9. | Jeju Utd | 12 | 4 | 3 | 5 | 9 | 11 | 15 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 | 15 | 13 |
| 11. | Bucheon 1995 | 12 | 3 | 4 | 5 | 9 | 14 | 13 |
| 12. | Gwangju | 12 | 1 | 3 | 8 | 7 | 32 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC