Số liệu thống kê, nhận định SUWON FC gặp ULSAN HYUNDAI
VĐQG Hàn Quốc, vòng 15
Suwon FC
FT
1 - 2
(1-0)
Ulsan Hyundai
- Thống kê Suwon FC đấu với Ulsan Hyundai
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Suwon FC gặp Ulsan Hyundai
Suwon FC
40%
Hòa
20%
Ulsan Hyundai
40%
| 09/11 | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | Suwon FC |
| 16/08 | Suwon FC | 4 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 02/08 | Ulsan Hyundai | 2 - 3 | Suwon FC |
| 16/03 | Suwon FC | 1 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 23/11 | Ulsan Hyundai | 4 - 2 | Suwon FC |
- PHONG ĐỘ SUWON FC
| 09/05 | Hwaseong FC | 1 - 1 | Suwon FC |
| 03/05 | Suwon FC | 3 - 1 | Suwon Bluewings |
| 26/04 | Suwon FC | 1 - 1 | GimPo Citizen |
| 18/04 | Busan I'Park | 2 - 1 | Suwon FC |
| 11/04 | Suwon FC | 2 - 2 | Daegu |
- PHONG ĐỘ ULSAN HYUNDAI1
| 10/05 | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
| 05/05 | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 02/05 | Ulsan Hyundai | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 26/04 | Ulsan Hyundai | 1 - 4 | Daejeon Hana Citizen |
| 22/04 | Anyang | 1 - 1 | Ulsan Hyundai |
Nhận định, soi kèo Suwon FC vs Ulsan Hyundai
Châu Á: 0.79*1 : 0*-0.90
SUWC đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, ULS thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: ULS
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.83
4/5 trận gần đây của SUWC có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Suwon FC gặp Ulsan Hyundai
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 14 | 9 | 2 | 3 | 25 | 11 | 29 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 13 | 7 | 2 | 4 | 20 | 17 | 23 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 12 | 22 |
| 4. | Pohang Steelers | 14 | 6 | 4 | 4 | 12 | 10 | 22 |
| 5. | Gangwon | 14 | 5 | 6 | 3 | 17 | 10 | 21 |
| 6. | Incheon Utd | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 17 | 18 |
| 7. | Jeju Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 18 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 14 | 16 |
| 9. | Anyang | 13 | 3 | 7 | 3 | 15 | 13 | 16 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 18 | 13 |
| 11. | Bucheon 1995 | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 15 | 13 |
| 12. | Gwangju | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 | 33 | 7 |