Số liệu thống kê, nhận định SUZHOU DONGWU gặp WUHAN THREE T.
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 10
Suzhou Dongwu
FT
0 - 4
(0-2)
Wuhan Three T.
- Thống kê Suzhou Dongwu đấu với Wuhan Three T.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Suzhou Dongwu gặp Wuhan Three T.
Suzhou Dongwu
0%
Hòa
50%
Wuhan Three T.
50%
| 10/06 | Suzhou Dongwu | 0 - 4 | Wuhan Three T. |
| 16/05 | Wuhan Three T. | 1 - 1 | Suzhou Dongwu |
- PHONG ĐỘ SUZHOU DONGWU
| 21/03 | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Suzhou Dongwu |
| 15/03 | Suzhou Dongwu | 1 - 2 | Dalian Kun City |
| 08/11 | Suzhou Dongwu | 1 - 0 | Jiangxi Dingnan |
| 01/11 | Chong. Tongliang | 0 - 0 | Suzhou Dongwu |
| 25/10 | Shenzhen Juniors | 0 - 2 | Suzhou Dongwu |
- PHONG ĐỘ WUHAN THREE T.1
| 21/03 | Henan Songshan | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
| 13/03 | Wuhan Three T. | 4 - 1 | Dalian Young Boy |
| 08/03 | Wuhan Three T. | 0 - 2 | Beijing Guoan |
| 22/11 | Wuhan Three T. | 1 - 5 | Shandong Taishan |
| 02/11 | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
Nhận định, soi kèo Suzhou Dongwu vs Wuhan Three T.
Châu Á: 1.00*1/2 : 0*0.66
SUZ thi đấu thất thường: bất thắng 4/5 trận gần nhất. Trái lại, WUTT chơi khá ổn khi thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: WUTT
Tài xỉu: 0.91*2 1/4*0.91
4/5 trận gần đây của SUZ có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Suzhou Dongwu gặp Wuhan Three T.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Wuxi Wugo | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 |
| 2. | Guangdong GZ-Power | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 |
| 3. | Yanbian Longding | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| 4. | Jiangxi Dingnan | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 5. | Nantong Zhiyun | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 6. | Nanjing City | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 7. | Dalian Kun City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 8. | Guangxi Hengchen | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 9. | Suzhou Dongwu | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 10. | Shijiazhuang Gongfu | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 11. | Shenzhen Juniors | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 12. | Shaanxi Union | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13. | Changchun Yatai | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Foshan Nanshi | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 |
| 15. | Ningbo Professional | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 16. | Meizhou Hakka | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC