Số liệu thống kê, nhận định SV RIED gặp SCR ALTACH
VĐQG Áo, vòng 30
SV Ried
FT
0 - 1
(0-0)
SCR Altach
- Thống kê SV Ried đấu với SCR Altach
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu SV Ried gặp SCR Altach
SV Ried
40%
Hòa
20%
SCR Altach
40%
| 13/12 | SV Ried | 3 - 0 | SCR Altach |
| 09/08 | SCR Altach | 1 - 0 | SV Ried |
| 20/05 | SV Ried | 0 - 1 | SCR Altach |
| 22/04 | SCR Altach | 1 - 1 | SV Ried |
| 12/03 | SCR Altach | 1 - 2 | SV Ried |
- PHONG ĐỘ SV RIED
| 22/02 | WSG Swarovski Tirol | 1 - 1 | SV Ried |
| 14/02 | SV Ried | 1 - 1 | Lask |
| 08/02 | Sturm Graz | 1 - 0 | SV Ried |
| 31/01 | SV Ried | 3 - 0 | Rapid Wien |
| 31/01 | SV Ried | 0 - 2 | Wacker Burghausen |
- PHONG ĐỘ SCR ALTACH1
| 21/02 | SCR Altach | 2 - 1 | Austria Wien |
| 14/02 | Hartberg | 0 - 0 | SCR Altach |
| 08/02 | SCR Altach | 1 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 01/02 | SCR Altach | 1 - 1 | Sturm Graz |
| 14/01 | SCR Altach | 3 - 3 | Trencin |
Nhận định, soi kèo SV Ried vs SCR Altach
Châu Á: -0.95*0 : 1/2*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RIE khi thắng 10/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RIE
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.86
3/5 trận gần đây của RIE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ALTAC cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng SV Ried gặp SCR Altach
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | RB Salzburg | 20 | 10 | 6 | 4 | 42 | 25 | 36 |
| 2. | Sturm Graz | 20 | 11 | 1 | 8 | 29 | 24 | 34 |
| 3. | Lask | 20 | 10 | 3 | 7 | 27 | 27 | 33 |
| 4. | Austria Wien | 20 | 10 | 2 | 8 | 30 | 28 | 32 |
| 5. | Hartberg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 23 | 31 |
| 6. | Rapid Wien | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 | 24 | 29 |
| 7. | SCR Altach | 20 | 7 | 7 | 6 | 21 | 20 | 28 |
| 8. | SV Ried | 20 | 8 | 4 | 8 | 25 | 26 | 28 |
| 9. | Wolfsberger AC | 20 | 7 | 4 | 9 | 28 | 27 | 25 |
| 10. | WSG Swarovski Tirol | 20 | 6 | 7 | 7 | 26 | 28 | 25 |
| 11. | Grazer AK | 20 | 3 | 8 | 9 | 20 | 33 | 17 |
| 12. | Blau Weiss Linz | 20 | 4 | 2 | 14 | 17 | 32 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ÁO