Số liệu thống kê, nhận định SWANSEA CITY gặp PLYMOUTH ARGYLE
Hạng Nhất Anh, vòng 30
Swansea City
FT
0 - 1
(0-1)
Plymouth Argyle
(18') Morgan Whittaker
- Diễn biến trận đấu Swansea City vs Plymouth Argyle trực tiếp
-
90+5'
Julio Pleguezuelo
Morgan Whittake -
86'
Lino Sousa
Mickel Mille -
86'
Matthew Sorinola
Bali Mumb -
82'
Mickel Miller -
Charles Sagoe Jr
Ronal77'
-
Charlie Patino
Oliver Coope77'
-
76'
Darko Gyabi -
75'
Ben Waine
Ryan Hardi -
75'
Adam Randell
Alfie Devin -
Oliver Cooper
71'
-
71'
Conor Hazard -
Liam Cullen
Jerry Yate68'
-
Przemyslaw Placheta
Jay Fulto57'
-
Ben Cabango
22'
-
18'
Morgan Whittaker
- Thống kê Swansea City đấu với Plymouth Argyle
| 19(4) | Sút bóng | 9(3) |
| 8 | Phạt góc | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 14 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 2 | Việt vị | 3 |
| 70% | Cầm bóng | 30% |
Đội hình Swansea City
-
22C. Rushworth
-
26K. Naughton
-
5B. Cabango
-
23N. Wood-Gordon
-
14J. Tymon
-
4J. Fulton
-
8M. Grimes
-
35Ronald
-
12J. Paterson
-
31O. Cooper
-
9J. Yates
- Đội hình dự bị:
-
7J. Allen
-
19Mykola Kukharevych
-
1A. Fisher
-
33B. Humphreys
-
18C. Patino
-
50C. Harries
-
24J. Bidwell
-
17Y. Bolasie
-
20L. Cullen
Đội hình Plymouth Argyle
-
21C. Hazard
-
22B. Galloway
-
17L. Gibson
-
26A. Phillips
-
14M. Miller
-
27A. Forshaw
-
18D. Gyabi
-
2B. Mumba
-
16A. Devine
-
10M. Whittaker
-
9R. Hardie
- Đội hình dự bị:
-
5J. Pleguezuelo
-
34Caleb Roberts
-
23B. Waine
-
3M. Gillesphey
-
35Frederick Issaka
-
11C. Wright
-
29K. Kesler-Hayden
-
20A. Randell
-
25C. Burton
Số liệu đối đầu Swansea City gặp Plymouth Argyle
Swansea City
60%
Hòa
20%
Plymouth Argyle
20%
| 27/08 | Swansea City | 1 - 1 | Plymouth Argyle |
| 10/04 | Swansea City | 3 - 0 | Plymouth Argyle |
| 11/12 | Plymouth Argyle | 1 - 2 | Swansea City |
| 03/02 | Swansea City | 0 - 1 | Plymouth Argyle |
| 07/10 | Plymouth Argyle | 1 - 3 | Swansea City |
- PHONG ĐỘ SWANSEA CITY
| 19/09 | Lincoln | 1 - 2 | Swansea City |
| 12/09 | Swansea City | 3 - 1 | Burnley |
| 09/09 | Southampton | 3 - 1 | Swansea City |
| 06/09 | Swansea City | 0 - 0 | Wrexham |
| 02/09 | Swansea City | 2 - 0 | Watford |
- PHONG ĐỘ PLYMOUTH ARGYLE1
| 03/10 | Leyton Orient | 0 - 2 | Plymouth Argyle |
| 26/09 | Plymouth Argyle | 0 - 1 | Burton Albion |
| 23/09 | Plymouth Argyle | 5 - 1 | Crystal Palace U21 |
| 19/09 | Blackpool | 2 - 4 | Plymouth Argyle |
| 12/09 | Plymouth Argyle | 3 - 0 | Barnsley |
Nhận định, soi kèo Swansea City vs Plymouth Argyle
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SWA khi thắng 7/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SWA
Tài xỉu: 0.97*3*0.90
4/5 trận gần đây của SWA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PLY cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Swansea City gặp Plymouth Argyle
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Swansea City | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 17 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | West Ham Utd | 8 | 4 | 3 | 1 | 22 | 11 | 15 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Middlesbrough | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 15 |
| 4. | Southampton | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 14 |
| 5. | West Brom | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 14 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | QPR | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 7. | Stoke City | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 13 |
| 8. | Bristol City | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 |
| 9. | Charlton Athletic | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 10 | 12 |
| 10. | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 11. | Birmingham | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 11 | 11 |
| 12. | Millwall | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 11 |
| 13. | Lincoln | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | 11 |
| 14. | Wrexham | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 12 | 10 |
| 15. | Norwich | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 9 |
| 16. | Blackburn Rovers | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 9 |
| 17. | Sheffield Utd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 |
| 18. | Portsmouth | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | 8 |
| 19. | Watford | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 |
| 20. | Cardiff City | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | 7 |
| 21. | Bolton | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | 7 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Derby County | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | 5 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Preston North End | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 15 | 4 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Burnley | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 17 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH