Số liệu thống kê, nhận định SWANSEA CITY gặp PLYMOUTH ARGYLE
Hạng Nhất Anh, vòng 41
Swansea City
Joshua Key (35')
Harry Darling (22')
Lewis OBrien (04')
FT
3 - 0
(3-0)
Plymouth Argyle
- Diễn biến trận đấu Swansea City vs Plymouth Argyle trực tiếp
-
Sam Parker
Eom Ji-Sun82'
-
Kyle Naughton
Joshua Ke82'
-
78'
Victor Palsson
Julio Pleguezuel -
Florian Bianchini
Ronal76'
-
Ollie Cooper
Goncalo Franc76'
-
72'
Julio Pleguezuelo -
65'
Frederick Issaka
Ryan Hardi -
Jay Fulton
Joe Alle63'
-
45'
Tymoteusz Puchacz
Kornel Szuc -
45'
Jordan Houghton
Adam Randel -
45'
Callum Wright
Michael Obafem -
Joshua Key
35'
-
Harry Darling
22'
-
21'
Adam Randell -
Lewis OBrien
04'
- Thống kê Swansea City đấu với Plymouth Argyle
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Swansea City
-
22L. Vigouroux
-
6H. Darling
-
5B. Cabango
-
14J. Tymon
-
2J. Key
-
8L. O'Brien
-
7J. Allen
-
17Gonçalo Franco
-
9Z. Vipotnik
-
10E. Ji-Sung
-
35Ronald
- Đội hình dự bị:
-
26K. Naughton
-
33J. McLaughlin
-
23C. Christie
-
41S. Parker
-
4J. Fulton
-
20L. Cullen
-
31O. Cooper
-
28H. Delcroix
-
19F. Bianchini
Đội hình Plymouth Argyle
-
21C. Hazard
-
25N. Katić
-
5J. Pleguezuelo
-
6K. Szűcs
-
18D. Gyabi
-
20A. Randell
-
2B. Mumba
-
29M. Sorinola
-
14M. Obafemi
-
15M. Bundu
-
9R. Hardie
- Đội hình dự bị:
-
4J. Houghton
-
35F. Issaka
-
11C. Wright
-
26M. Tijani
-
17T. Puchacz
-
31D. Grimshaw
-
3N. Ogbeta
-
44V. Pálsson
-
8J. Edwards
Số liệu đối đầu Swansea City gặp Plymouth Argyle
Swansea City
60%
Hòa
20%
Plymouth Argyle
20%
| 27/08 | Swansea City | 1 - 1 | Plymouth Argyle |
| 10/04 | Swansea City | 3 - 0 | Plymouth Argyle |
| 11/12 | Plymouth Argyle | 1 - 2 | Swansea City |
| 03/02 | Swansea City | 0 - 1 | Plymouth Argyle |
| 07/10 | Plymouth Argyle | 1 - 3 | Swansea City |
- PHONG ĐỘ SWANSEA CITY
| 06/09 | Swansea City | 0 - 0 | Wrexham |
| 02/09 | Swansea City | 2 - 0 | Watford |
| 29/08 | Derby County | 0 - 3 | Swansea City |
| 22/08 | Swansea City | 0 - 0 | Sheffield Utd |
| 15/08 | Stoke City | 1 - 2 | Swansea City |
- PHONG ĐỘ PLYMOUTH ARGYLE1
| 26/08 | Plymouth Argyle | 2 - 4 | Coventry |
| 11/08 | Plymouth Argyle | 2 - 0 | Exeter City |
| 02/05 | Northampton | 2 - 3 | Plymouth Argyle |
| 25/04 | Plymouth Argyle | 2 - 1 | Port Vale |
| 22/04 | Bradford City | 1 - 1 | Plymouth Argyle |
Nhận định, soi kèo Swansea City vs Plymouth Argyle
Châu Á: 0.82*0 : 3/4*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên SWA khi thắng 8/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SWA
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.85
4/5 trận gần đây của PLY có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Swansea City gặp Plymouth Argyle
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 1. | Swansea City | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 1 | 11 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 2. | Middlesbrough | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 10 |
| 3. | QPR | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 4. | Bristol City | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 10 |
| 5. | West Brom | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 10 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | Charlton Athletic | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 7 | 10 |
| 7. | Millwall | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 9 |
| 8. | Southampton | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 8 |
| 9. | West Ham Utd | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 8 |
| 10. | Wolves | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 10 | 8 |
| 11. | Birmingham | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 | 6 | 7 |
| 12. | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 4 | 6 |
| 13. | Norwich | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 6 |
| 14. | Stoke City | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | 6 |
| 15. | Portsmouth | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 8 | 6 |
| 16. | Sheffield Utd | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 7 | 6 |
| 17. | Blackburn Rovers | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | 5 |
| 18. | Lincoln | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 |
| 19. | Watford | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 |
| 20. | Derby County | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | 4 |
| 21. | Bolton | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Cardiff City | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 9 | 3 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Preston North End | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 10 | 3 |
| 24. | Burnley | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | 2 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH