Số liệu thống kê, nhận định SYDNEY FC NỮ gặp WS WANDERERS NỮ
Nữ Australia, vòng 4
Sydney FC Nữ
FT
2 - 0
(1-0)
WS Wanderers Nữ
- Thống kê Sydney FC Nữ đấu với WS Wanderers Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sydney FC Nữ gặp WS Wanderers Nữ
Sydney FC Nữ
60%
Hòa
20%
WS Wanderers Nữ
20%
| 31/01 | Sydney FC Nữ | 2 - 3 | WS Wanderers Nữ |
| 07/12 | WS Wanderers Nữ | 0 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 28/03 | WS Wanderers Nữ | 0 - 2 | Sydney FC Nữ |
| 16/11 | Sydney FC Nữ | 1 - 0 | WS Wanderers Nữ |
| 02/03 | WS Wanderers Nữ | 0 - 2 | Sydney FC Nữ |
- PHONG ĐỘ SYDNEY FC NỮ
| 20/03 | Sydney FC Nữ | 1 - 3 | Wellington Phoenix Nữ |
| 13/03 | Newcastle Jets Nữ | 3 - 1 | Sydney FC Nữ |
| 13/02 | Brisbane Roar Nữ | 0 - 4 | Sydney FC Nữ |
| 08/02 | Sydney FC Nữ | 1 - 2 | Canberra Utd Nữ |
| 04/02 | Sydney FC Nữ | 1 - 3 | Brisbane Roar Nữ |
- PHONG ĐỘ WS WANDERERS NỮ1
Nhận định, soi kèo Sydney FC Nữ vs WS Wanderers Nữ
Châu Á: **
SYDW đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, WSYDW thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SYDW
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SYDW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của WSYDW cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sydney FC Nữ gặp WS Wanderers Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Melbourne City Nữ | 19 | 11 | 4 | 4 | 34 | 19 | 37 |
| 2. | Wellington Phoenix Nữ | 17 | 9 | 4 | 4 | 35 | 14 | 31 |
| 3. | Canberra Utd Nữ | 18 | 9 | 3 | 6 | 29 | 22 | 30 |
| 4. | Adelaide Utd Nữ | 18 | 9 | 3 | 6 | 23 | 21 | 30 |
| 5. | Melb. Victory Nữ | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 22 | 25 |
| 6. | Brisbane Roar Nữ | 18 | 7 | 4 | 7 | 30 | 36 | 25 |
| 7. | Perth Glory Nữ | 18 | 7 | 3 | 8 | 18 | 24 | 24 |
| 8. | Central Coast Nữ | 16 | 5 | 5 | 6 | 21 | 24 | 20 |
| 9. | Newcastle Jets Nữ | 17 | 6 | 2 | 9 | 25 | 29 | 20 |
| 10. | WS Wanderers Nữ | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 34 | 16 |
| 11. | Sydney FC Nữ | 18 | 3 | 6 | 9 | 16 | 28 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU NỮ AUSTRALIA