Số liệu thống kê, nhận định SYDNEY FC gặp MELB. VICTORY
VĐQG Australia, vòng 5
Sydney FC
FT
3 - 0
(0-0)
Melb. Victory
- Thống kê Sydney FC đấu với Melb. Victory
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sydney FC gặp Melb. Victory
Sydney FC
40%
Hòa
20%
Melb. Victory
40%
| 26/01 | Melb. Victory | 4 - 0 | Sydney FC |
| 22/11 | Sydney FC | 3 - 0 | Melb. Victory |
| 24/01 | Melb. Victory | 2 - 0 | Sydney FC |
| 28/12 | Sydney FC | 3 - 0 | Melb. Victory |
| 26/01 | Melb. Victory | 1 - 1 | Sydney FC |
- PHONG ĐỘ SYDNEY FC
| 07/02 | Auckland FC | 1 - 0 | Sydney FC |
| 31/01 | Sydney FC | 4 - 1 | WS Wanderers |
| 26/01 | Melb. Victory | 4 - 0 | Sydney FC |
| 18/01 | Sydney FC | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
- PHONG ĐỘ MELB. VICTORY1
| 06/02 | Wellington Phoenix | 2 - 3 | Melb. Victory |
| 01/02 | Central Coast | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 26/01 | Melb. Victory | 4 - 0 | Sydney FC |
| 17/01 | Adelaide Utd | 2 - 1 | Melb. Victory |
| 10/01 | Melb. Victory | 0 - 1 | WS Wanderers |
Nhận định, soi kèo Sydney FC vs Melb. Victory
Châu Á: -0.95*0 : 1/2*0.83
Sydney đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Melb. Victory thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SYD
Tài xỉu: -0.97*3*0.85
3/5 trận gần đây của Sydney có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Melb. Victory cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sydney FC gặp Melb. Victory
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 16 | 10 | 0 | 6 | 37 | 28 | 30 |
| 2. | Auckland FC | 16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 17 | 28 |
| 3. | Sydney FC | 15 | 8 | 1 | 6 | 22 | 15 | 25 |
| 4. | Macarthur FC | 16 | 6 | 6 | 4 | 23 | 22 | 24 |
| 5. | Melb. Victory | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 21 | 23 |
| 6. | Adelaide Utd | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 26 | 23 |
| 7. | Melbourne City | 17 | 5 | 7 | 5 | 19 | 21 | 22 |
| 8. | Brisbane Roar | 17 | 6 | 3 | 8 | 17 | 22 | 21 |
| 9. | Perth Glory | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 | 22 | 20 |
| 10. | Wellington Phoenix | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 31 | 19 |
| 11. | Central Coast | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 23 | 18 |
| 12. | WS Wanderers | 16 | 4 | 4 | 8 | 13 | 21 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA