Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định T.B.NHA gặp THỤY SỸ

UEFA Nations League, vòng 6

T.B.Nha

Bryan Zaragoza (PEN 90+3')
Bryan Gil (68')
Yeremy Pino (32')

FT

3 - 2

(1-0)

Thụy Sỹ

(PEN 85') Andi Zeqiri
(63') Joël Monteiro

- Diễn biến trận đấu T.B.Nha vs Thụy Sỹ trực tiếp

  • Bryan Zaragoza 

    90+3'

     
  •  

    85'

    Andi Zeqiri
  • Bryan Zaragoza 

    84'

     
  •  

    81'

    Eray Comert
  • Pablo Barrios
    Pedr

    79'

     
  •  

    72'

    Noah Okafor
    Dereck Kutes
  • Bryan Zaragoza
    Yeremy Pin

    69'

     
  • Bryan Gil 

    68'

     
  •  

    63'

    Joël Monteiro
  • Yeremy Pino 

    62'

     
  • Bryan Gil
    Nico William

    60'

     
  •  

    60'

    Fabian Rieder
    Simon Soh
  •  

    60'

    Vincent Sierro
    Granit Xhak
  •  

    45'

    Joël Monteiro
    Filip Ugrini
  •  

    45'

    Andi Zeqiri
    Zeki Amdoun
  • Samu Aghehowa
    Alvaro Morat

    45'

     
  • Robert Sanchez
    Alex Remir

    45'

     
  • Yeremy Pino 

    32'

     

- Thống kê T.B.Nha đấu với Thụy Sỹ

21(10) Sút bóng 11(4)
7 Phạt góc 3
11 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
2 Thẻ vàng 1
3 Việt vị 1
60% Cầm bóng 40%

Đội hình T.B.Nha

  • 13
    A. Remiro
  • 12
    Mingueza
  • 14
    Pau Cubarsi
  • 18
    Aitor Paredes
  • 3
    Grimaldo
  • 20
    Pedri
  • 16
    Marc Casado
  • 8
    Fabian Ruiz
  • 19
    Yeremy Pino
  • 7
    A. Morata
  • 11
    Nico Williams
- Đội hình dự bị:
  • 5
    D. Vivian
  • 6
    Mikel Merino
  • 15
    Zaragoza
  • 22
    Bryan Gil
  • 2
    Dani Carvajal
  • 1
    D. Raya
  • 10
    Dani Olmo
  • 17
    N. Williams
  • 23
    Robert Sanchez
  • 9
    Aghehowa
  • 14
    A. Laporte
  • 21
    Pablo Barrios

Đội hình Thụy Sỹ

  • 12
    Y. Mvogo
  • 4
    M. Muheim
  • 13
    R. Rodriguez
  • 18
    E. Comert
  • 17
    E. Fernandes
  • 10
    G. Xhaka
  • 8
    R. Freuler
  • 11
    D. Kutesa
  • 7
    S. Sohm
  • 15
    F. Ugrinic
  • 23
    Z. Amdouni
- Đội hình dự bị:
  • 6
    U. Garcia
  • 9
    N. Okafor
  • 1
    G. Kobel
  • 19
    J. Monteiro
  • 3
    A. Hajdari
  • 2
    K. Mbabu
  • 20
    C. Zesiger
  • 14
    A. Zeqiri
  • 22
    F. Rieder
  • 16
    V. Sierro
  • 21
    D. von Ballmoos

Số liệu đối đầu T.B.Nha gặp Thụy Sỹ

T.B.Nha
60%
Hòa
20%
Thụy Sỹ
20%

Nhận định, soi kèo T.B.Nha vs Thụy Sỹ

Châu Á: 0.99*0 : 1 1/4*0.83

SPA đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, SUI thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.

Dự đoán: SPA

Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.87

3/5 trận gần đây của SUI có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng T.B.Nha gặp Thụy Sỹ

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. B.D.Nha 3 3 0 0 7 3 9
2. Áo 3 2 1 0 8 4 7
3. Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 7
4. Thụy Sỹ 2 2 0 0 6 0 6
5. Albania 2 2 0 0 5 0 6
6. T.B.Nha 2 2 0 0 7 3 6
7. Thụy Điển 2 2 0 0 5 2 6
8. Slovakia 2 2 0 0 4 1 6
9. Montenegro 2 2 0 0 5 3 6
10. Pháp 2 2 0 0 2 0 6
11. Hà Lan 3 1 2 0 5 4 5
12. Phần Lan 2 1 1 0 7 0 4
13. Iceland 2 1 1 0 4 1 4
14. Ireland 3 1 1 1 5 3 4
15. Bosnia & Herz 2 1 1 0 4 2 4
16. Lithuania 2 1 1 0 3 1 4
17. Slovenia 2 1 1 0 2 0 4
18. Malta 2 1 1 0 3 2 4
19. Đức 3 1 1 1 3 2 4
20. Bắc Ireland 2 1 1 0 1 0 4
21. Ukraina 2 1 1 0 1 0 4
22. Kosovo 3 1 1 1 2 3 4
23. Anh 2 1 0 1 4 3 3
24. Armenia 2 1 0 1 4 3 3
25. Bỉ 2 1 0 1 2 1 3
26. Italia 2 1 0 1 4 3 3
27. Na Uy 3 1 0 2 5 6 3
28. Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 3
29. Croatia 2 1 0 1 3 5 3
30. Luxembourg 2 1 0 1 2 4 3
31. Wales 3 1 0 2 2 4 3
32. Đảo Faroe 2 0 2 0 2 2 2
33. Azerbaijan 2 0 2 0 1 1 2
34. Estonia 2 0 2 0 1 1 2
35. Gibraltar 2 0 2 0 1 1 2
36. Kazakhstan 2 0 1 1 2 3 1
37. Andorra 2 0 1 1 1 2 1
38. Bulgaria 2 0 1 1 1 2 1
39. Síp 2 0 1 1 1 2 1
40. Georgia 2 0 1 1 0 1 1
41. Hungary 2 0 1 1 0 1 1
42. Ba Lan 2 0 1 1 1 3 1
43. Moldova 2 0 1 1 1 3 1
44. Belarus 2 0 1 1 0 2 1
45. Latvia 2 0 1 1 0 2 1
46. Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 1
47. Scotland 2 0 1 1 0 3 1
48. Israel 3 0 1 2 1 6 1
49. Bắc Ireland Nữ 0 0 0 0 0 0 0
50. Romania 2 0 0 2 3 6 0
51. Séc 2 0 0 2 1 4 0
52. Serbia 3 0 0 3 2 6 0
53. T.N.Kỳ 2 0 0 2 1 5 0
54. North Macedonia 2 0 0 2 0 5 0
55. San Marino 2 0 0 2 0 10 0
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE