Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định TALLERES (RDE) gặp QUILMES

Hạng 2 Argentina, vòng 21

Talleres (RdE)

FT

1 - 0

(0-0)

Quilmes

- Thống kê Talleres (RdE) đấu với Quilmes

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Talleres (RdE) gặp Quilmes

Talleres (RdE)
50%
Hòa
50%
Quilmes
0%

Nhận định, soi kèo Talleres (RdE) vs Quilmes

Châu Á: 0.85*0 : 0*0.85

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên QUI khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: QUI

Tài xỉu: 0.80*1 3/4*0.90

3/5 trận gần đây của TRDE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của QUI cũng có không đến 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Talleres (RdE) gặp Quilmes

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Deportivo Moron 16 9 4 3 24 13 31
2. Los Andes 16 6 8 2 12 4 26
3. Ciudad Bolivar 15 6 8 1 13 8 26
4. Colon 15 6 7 2 18 13 25
5. Ferro Carril Oeste 15 7 4 4 15 11 25
6. Deportivo Madryn 16 6 6 4 20 15 24
7. Godoy Cruz 15 5 7 3 16 11 22
8. Def.Belgrano 16 4 8 4 12 12 20
9. Almirante Brown 16 5 5 6 9 11 20
10. Estudiantes BsAs 16 5 5 6 10 13 20
11. CA Acassuso 16 5 3 8 11 15 18
12. CA Mitre Salta 15 3 8 4 16 15 17
13. Racing Cordoba 16 4 5 7 14 19 17
14. CA San Miguel 15 3 8 4 11 17 17
15. San Telmo 16 3 7 6 12 16 16
16. All Boys 16 3 7 6 9 16 16
17. Central Norte Salta 15 3 5 7 10 15 14
18. Chaco For Ever 15 1 6 8 11 20 9
Bảng B
1. Atletico Atlanta 15 9 3 3 21 9 30
2. Gimnasia Jujuy 15 8 3 4 21 18 27
3. Tristan Suarez 16 6 8 2 15 10 26
4. F. Midland 16 7 4 5 17 11 25
5. Atletico Rafaela 15 7 4 4 13 10 25
6. Temperley 16 5 8 3 13 15 23
7. San Martin Tucuman 15 5 6 4 14 12 21
8. San Martin SJ 15 5 5 5 15 16 20
9. Gimnasia y Tiro 16 5 5 6 16 18 20
10. Deportivo Maipu 14 5 3 6 20 17 18
11. Nueva Chicago 14 4 6 4 13 12 18
12. Patronato Parana 15 4 6 5 10 13 18
13. Chacarita Jrs 16 5 3 8 14 18 18
14. Quilmes 15 4 5 6 14 11 17
15. Agropecuario AAC 15 4 5 6 12 17 17
16. Almagro 16 4 4 8 11 18 16
17. CA Guemes 15 4 4 7 15 23 16
18. Colegiales 15 3 5 7 11 16 14
19. CA Douglas Haig 0 0 0 0 0 0 0
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ARGENTINA