Số liệu thống kê, nhận định TEMUCO gặp PUERTO MONTT
Hạng 2 Chi Lê, vòng 23
Temuco
Buonanotte D. (73')
Casanova L. (58')
Reynero F. (49')
FT
3 - 1
(0-1)
Puerto Montt
(45+1') Paredes R.
- Thống kê Temuco đấu với Puerto Montt
| 20(6) | Sút bóng | 10(4) |
| 1 | Phạt góc | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Temuco gặp Puerto Montt
Temuco
40%
Hòa
0%
Puerto Montt
60%
| 31/08 | Temuco | 3 - 1 | Puerto Montt |
| 21/04 | Puerto Montt | 1 - 0 | Temuco |
| 30/06 | Temuco | 2 - 1 | Puerto Montt |
| 23/06 | Puerto Montt | 2 - 0 | Temuco |
| 18/06 | Temuco | 1 - 2 | Puerto Montt |
- PHONG ĐỘ TEMUCO
| 31/08 | Temuco | 3 - 1 | Puerto Montt |
| 24/08 | Antofagasta | 3 - 1 | Temuco |
| 18/08 | Temuco | 1 - 1 | Deportes Recoleta |
| 14/08 | San Luis Qui. | 1 - 1 | Temuco |
| 13/07 | Temuco | 0 - 1 | Huachipato |
- PHONG ĐỘ PUERTO MONTT1
| 31/08 | Temuco | 3 - 1 | Puerto Montt |
| 23/08 | Puerto Montt | 0 - 4 | Iquique |
| 16/08 | San. Wanderers | 1 - 1 | Puerto Montt |
| 13/07 | Dep.Concepcion | 2 - 0 | Puerto Montt |
| 06/07 | Puerto Montt | 2 - 1 | Huachipato |
Nhận định, soi kèo Temuco vs Puerto Montt
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PMON khi thắng 10/24 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PMON
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của PMON có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Temuco gặp Puerto Montt
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Cobreloa | 15 | 8 | 5 | 2 | 30 | 17 | 29 |
| 2. | San. Wanderers | 14 | 7 | 5 | 2 | 29 | 16 | 26 |
| 3. | San Marcos A. | 14 | 6 | 6 | 2 | 18 | 10 | 24 |
| 4. | Temuco | 15 | 6 | 5 | 4 | 26 | 18 | 23 |
| 5. | Antofagasta | 15 | 6 | 5 | 4 | 22 | 16 | 23 |
| 6. | San Luis Qui. | 14 | 6 | 5 | 3 | 24 | 19 | 23 |
| 7. | Puerto Montt | 15 | 7 | 2 | 6 | 17 | 16 | 23 |
| 8. | CD Magallanes | 15 | 6 | 4 | 5 | 24 | 24 | 22 |
| 9. | Dep. Copiapo | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 23 | 22 |
| 10. | U. Espanola | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 19 | 19 |
| 11. | Deportes Recoleta | 14 | 5 | 4 | 5 | 22 | 24 | 19 |
| 12. | Curico Unido | 15 | 4 | 6 | 5 | 16 | 24 | 18 |
| 13. | U. San Felipe | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 22 | 16 |
| 14. | Deportes Santa Cruz | 14 | 2 | 5 | 7 | 18 | 25 | 11 |
| 15. | Iquique | 14 | 1 | 7 | 6 | 14 | 23 | 10 |
| 16. | Rangers Talca | 15 | 0 | 3 | 12 | 11 | 28 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 CHI LÊ