Số liệu thống kê, nhận định TEPLICE gặp DUKLA PRAHA
VĐQG Séc, vòng Play off
Teplice
FT
2 - 2
(1-2)
Dukla Praha
- Thống kê Teplice đấu với Dukla Praha
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Teplice gặp Dukla Praha
Teplice
40%
Hòa
60%
Dukla Praha
0%
| 16/05 | Teplice | 2 - 0 | Dukla Praha |
| 07/03 | Teplice | 0 - 0 | Dukla Praha |
| 04/10 | Dukla Praha | 1 - 3 | Teplice |
| 27/04 | Teplice | 2 - 2 | Dukla Praha |
| 08/03 | Dukla Praha | 1 - 1 | Teplice |
- PHONG ĐỘ TEPLICE
| 01/08 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Teplice |
| 25/07 | Teplice | 3 - 1 | Bohemians 1905 |
| 04/07 | Teplice | 0 - 0 | Pribram |
| 27/06 | Teplice | 2 - 0 | Spartak Trnava |
| 23/05 | Mlada Boleslav | 0 - 2 | Teplice |
- PHONG ĐỘ DUKLA PRAHA1
| 01/08 | Taborsko | 2 - 2 | Dukla Praha |
| 04/07 | Slovan Liberec | 2 - 2 | Dukla Praha |
| 26/06 | Dukla Praha | 0 - 2 | Mlada Boleslav |
| 20/06 | Sellier&Bellot Vlasim | 2 - 3 | Dukla Praha |
| 23/05 | Dukla Praha | 0 - 3 | Banik Ostrava |
Nhận định, soi kèo Teplice vs Dukla Praha
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TEP khi thắng 10/18 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TEP
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.86
4/5 trận gần đây của TEP có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DPRA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Teplice gặp Dukla Praha
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 |
| 2. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 3. | Teplice | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 4. | Mlada Boleslav | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 6. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 7. | Slovan Liberec | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 8. | Sparta Praha | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 |
| 9. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 10. | Sigma Olomouc | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 11. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 12. | Vik.Plzen | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 |
| 13. | Bohemians 1905 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 14. | Slovacko | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 |
| 15. | Pardubice | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 16. | Zlin | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC