Số liệu thống kê, nhận định TEPLICE gặp JABLONEC
VĐQG Séc, vòng 28
Teplice
FT
0 - 1
(0-1)
Jablonec
- Thống kê Teplice đấu với Jablonec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Teplice gặp Jablonec
Teplice
0%
Hòa
0%
Jablonec
100%
- PHONG ĐỘ TEPLICE
| 31/01 | Jablonec | 1 - 0 | Teplice |
| 13/12 | Teplice | 1 - 0 | Slovacko |
| 06/12 | Teplice | 1 - 2 | Slavia Praha |
| 30/11 | Bohemians 1905 | 0 - 1 | Teplice |
| 22/11 | Teplice | 1 - 0 | Banik Ostrava |
- PHONG ĐỘ JABLONEC1
| 31/01 | Jablonec | 1 - 0 | Teplice |
| 22/01 | Jablonec | 5 - 3 | Zemplin Michalovce |
| 14/01 | Katowice | 0 - 3 | Jablonec |
| 14/12 | Slavia Praha | 4 - 3 | Jablonec |
| 07/12 | Jablonec | 1 - 0 | Bohemians 1905 |
Nhận định, soi kèo Teplice vs Jablonec
Châu Á: 0.88*0 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JAB khi thắng 16/31 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JAB
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của TEP có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JAB cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Teplice gặp Jablonec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 20 | 13 | 7 | 0 | 42 | 17 | 46 |
| 2. | Sparta Praha | 20 | 12 | 5 | 3 | 38 | 23 | 41 |
| 3. | Jablonec | 20 | 11 | 5 | 4 | 28 | 20 | 38 |
| 4. | Vik.Plzen | 20 | 10 | 5 | 5 | 37 | 26 | 35 |
| 5. | Slovan Liberec | 20 | 9 | 7 | 4 | 35 | 19 | 34 |
| 6. | MFK Karvina | 20 | 10 | 2 | 8 | 34 | 32 | 32 |
| 7. | Sigma Olomouc | 20 | 8 | 6 | 6 | 19 | 17 | 30 |
| 8. | Hradec Kralove | 20 | 7 | 6 | 7 | 30 | 27 | 27 |
| 9. | Zlin | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 | 26 | 26 |
| 10. | Pardubice | 20 | 5 | 7 | 8 | 26 | 35 | 22 |
| 11. | Teplice | 20 | 5 | 6 | 9 | 20 | 26 | 21 |
| 12. | Bohemians 1905 | 20 | 5 | 5 | 10 | 16 | 26 | 20 |
| 13. | Mlada Boleslav | 20 | 4 | 6 | 10 | 29 | 43 | 18 |
| 14. | Banik Ostrava | 20 | 3 | 6 | 11 | 14 | 27 | 15 |
| 15. | Slovacko | 20 | 3 | 6 | 11 | 13 | 27 | 15 |
| 16. | Dukla Praha | 20 | 2 | 8 | 10 | 14 | 30 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC