Số liệu thống kê, nhận định TEPLICE gặp PARDUBICE
VĐQG Séc, vòng 24
Teplice
FT
2 - 0
(1-0)
Pardubice
- Thống kê Teplice đấu với Pardubice
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Teplice gặp Pardubice
Teplice
60%
Hòa
40%
Pardubice
0%
- PHONG ĐỘ TEPLICE
| 23/08 | Teplice | 0 - 2 | Zbrojovka Brno |
| 15/08 | Sparta Praha | 4 - 1 | Teplice |
| 08/08 | Teplice | 5 - 5 | Vik.Plzen |
| 01/08 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Teplice |
| 25/07 | Teplice | 3 - 1 | Bohemians 1905 |
- PHONG ĐỘ PARDUBICE1
| 24/08 | Sigma Olomouc | 3 - 1 | Pardubice |
| 15/08 | Pardubice | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 03/08 | Pardubice | 0 - 2 | Jablonec |
| 27/07 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Pardubice |
| 09/07 | Cracovia Krakow | 2 - 0 | Pardubice |
Nhận định, soi kèo Teplice vs Pardubice
Châu Á: 0.86*0 : 3/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PARD khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PARD
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.82
3/5 trận gần đây của TEP có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Teplice gặp Pardubice
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Mlada Boleslav | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 |
| 2. | Slavia Praha | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 |
| 3. | Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 7 |
| 4. | Sparta Praha | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 |
| 5. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 6. | Slovan Liberec | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 |
| 7. | Bohemians 1905 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 |
| 8. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 9. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 10. | Sigma Olomouc | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 |
| 11. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 12. | Vik.Plzen | 3 | 0 | 2 | 1 | 7 | 9 | 2 |
| 13. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 14. | Pardubice | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 |
| 15. | Slovacko | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | 1 |
| 16. | Zlin | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC