Số liệu thống kê, nhận định THÁI LAN gặp VIỆT NAM
VLWC KV Châu Á, vòng 1
Thái Lan
FT
0 - 0
(0-0)
Việt Nam
- Diễn biến trận đấu Thái Lan vs Việt Nam trực tiếp
-
Tanaboon
89'
-
Tiatrakul
Phitiwat76'
-
Peeradol
Thitipan74'
-
73'
Van Hau
Duy Manh -
Supachai
Yooyen68'
-
65'
Van Thanh
Trong Hoang -
47'
Cong Phuong
Tien Linh
- Thống kê Thái Lan đấu với Việt Nam
| 6(2) | Sút bóng | 4(1) |
| 4 | Phạt góc | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 5 | Việt vị | 1 |
| 55% | Cầm bóng | 45% |
Đội hình Thái Lan
-
23Siwarak
-
3Theerathon
-
6Hemviboon
-
14Manuel
-
19Tristan Do
-
16Phitiwat
-
17Tanaboon
-
4Yooyen
-
10Chanathip
-
7Supachok
-
8Thitipan
- Đội hình dự bị:
-
1Thamsatchanan
-
2Sasalak
-
5Promrak
-
12Shinnaphat
-
13Nitipong
-
11Bordin
-
21Tiatrakul
-
9Supachai
-
22Peeradol
-
15Weerawatnodom
Đội hình Việt Nam
-
23Van Lam
-
4Tien Dung
-
3Ngoc Hai
-
2Duy Manh
-
7Hong Duy
-
14Tuan Anh
-
16Hung Dung
-
8Trong Hoang
-
19Quang Hai
-
18Tien Linh
-
9Van Toan
- Đội hình dự bị:
-
5Van Hau
-
11Anh Duc
-
15Duc Huy
-
20Huy Hung
-
17Van Thanh
-
10Cong Phuong
-
6Xuan Truong
-
13V.Kien
-
21Thanh Chung
Số liệu đối đầu Thái Lan gặp Việt Nam
Thái Lan
40%
Hòa
20%
Việt Nam
40%
- PHONG ĐỘ THÁI LAN
- PHONG ĐỘ VIỆT NAM1
Nhận định, soi kèo Thái Lan vs Việt Nam
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.86
THA đang rơi vào khủng hoảng khi thua liên tiếp 3 trận vừa qua. Trong khi đó, VIE vẫn đang chơi ổn định thắng kèo 5 trận gần nhất.Dự đoán: VIE
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.84
3/5 trận gần đây của THA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của VIE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Thái Lan gặp Việt Nam
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Iran | 10 | 7 | 2 | 1 | 19 | 8 | 23 | |||||||||||
| 2. | Uzbekistan | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 7 | 21 | |||||||||||
| 3. | UAE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 8 | 15 | |||||||||||
| 4. | Qatar | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 24 | 13 | |||||||||||
| 5. | Kyrgyzstan | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 18 | 8 | |||||||||||
| 6. | Triều Tiên | 10 | 0 | 3 | 7 | 9 | 21 | 3 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc | 10 | 6 | 4 | 0 | 20 | 7 | 22 | |||||||||||
| 2. | Jordan | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 8 | 16 | |||||||||||
| 3. | Iraq | 10 | 4 | 3 | 3 | 9 | 9 | 15 | |||||||||||
| 4. | Oman | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 14 | 11 | |||||||||||
| 5. | Palestine | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 13 | 10 | |||||||||||
| 6. | Kuwait | 10 | 0 | 5 | 5 | 7 | 20 | 5 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản | 10 | 7 | 2 | 1 | 30 | 3 | 23 | |||||||||||
| 2. | Australia | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 7 | 19 | |||||||||||
| 3. | Arập Xêut | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 8 | 13 | |||||||||||
| 4. | Indonesia | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 20 | 12 | |||||||||||
| 5. | Trung Quốc | 10 | 3 | 0 | 7 | 7 | 20 | 9 | |||||||||||
| 6. | Bahrain | 10 | 1 | 3 | 6 | 5 | 16 | 6 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VLWC KV CHÂU Á