Số liệu thống kê, nhận định THỂ CÔNG - VIETTEL gặp ĐA THANH HÓA
VĐQG Việt Nam, vòng 6
Thể Công - Viettel
FT
1 - 2
(0-1)
ĐA Thanh Hóa
- Thống kê Thể Công - Viettel đấu với ĐA Thanh Hóa
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Thể Công - Viettel gặp ĐA Thanh Hóa
Thể Công - Viettel
60%
Hòa
0%
ĐA Thanh Hóa
40%
| 10/04 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 02/11 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 19/04 | ĐA Thanh Hóa | 3 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 15/11 | Thể Công - Viettel | 1 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 25/06 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 5 | Thể Công - Viettel |
- PHONG ĐỘ THỂ CÔNG - VIETTEL
| 10/04 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 05/04 | SL Nghệ An | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 21/03 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Bắc Ninh FC |
| 15/03 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 08/03 | Becamex TP. HCM | 1 - 3 | Thể Công - Viettel |
- PHONG ĐỘ ĐA THANH HÓA1
| 10/04 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 05/04 | ĐA Thanh Hóa | 4 - 0 | Công An TP.HCM |
| 13/03 | TX Nam Định | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 06/03 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | HL Hà Tĩnh |
| 01/03 | Hải Phòng | 3 - 3 | ĐA Thanh Hóa |
Nhận định, soi kèo Thể Công - Viettel vs ĐA Thanh Hóa
Châu Á: 1.00*0 : 1*0.78
VTT đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, TH thi đấu thiếu ổn định: thua 3/4 trận SK vừa qua.Dự đoán: VTT
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của VTT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TH cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Thể Công - Viettel gặp ĐA Thanh Hóa
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 18 | 14 | 3 | 1 | 40 | 15 | 45 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 18 | 11 | 5 | 2 | 27 | 15 | 38 |
| 3. | Ninh Bình | 18 | 10 | 4 | 4 | 37 | 24 | 34 |
| 4. | Hà Nội FC | 18 | 9 | 3 | 6 | 31 | 18 | 30 |
| 5. | Hải Phòng | 18 | 8 | 3 | 7 | 30 | 23 | 27 |
| 6. | Công An TP.HCM | 18 | 8 | 2 | 8 | 19 | 25 | 26 |
| 7. | TX Nam Định | 18 | 6 | 6 | 6 | 21 | 22 | 24 |
| 8. | SL Nghệ An | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 23 | 23 |
| 9. | HL Hà Tĩnh | 18 | 5 | 5 | 8 | 11 | 22 | 20 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 18 | 5 | 4 | 9 | 21 | 27 | 19 |
| 11. | HA Gia Lai | 18 | 4 | 6 | 8 | 17 | 27 | 18 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 18 | 3 | 7 | 8 | 21 | 27 | 16 |
| 13. | PVF CAND | 18 | 2 | 7 | 9 | 17 | 32 | 13 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 18 | 2 | 6 | 10 | 18 | 30 | 12 |