Số liệu thống kê, nhận định THỂ CÔNG - VIETTEL gặp HA GIA LAI
VĐQG Việt Nam, vòng 16
Thể Công - Viettel
FT
0 - 1
(0-1)
HA Gia Lai
- Thống kê Thể Công - Viettel đấu với HA Gia Lai
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Thể Công - Viettel gặp HA Gia Lai
Thể Công - Viettel
40%
Hòa
20%
HA Gia Lai
40%
| 24/12 | HA Gia Lai | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 26/10 | HA Gia Lai | 2 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 11/05 | HA Gia Lai | 2 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 30/03 | Thể Công - Viettel | 2 - 0 | HA Gia Lai |
| 08/02 | Thể Công - Viettel | 2 - 1 | HA Gia Lai |
- PHONG ĐỘ THỂ CÔNG - VIETTEL
| 08/02 | Thể Công - Viettel | 1 - 4 | SL Nghệ An |
| 31/01 | Hải Phòng | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 27/12 | Thể Công - Viettel | 2 - 2 | Hà Nội FC |
| 24/12 | HA Gia Lai | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 23/11 | CA Hà Nội | 2 - 2 | Thể Công - Viettel |
- PHONG ĐỘ HA GIA LAI1
| 07/02 | Ninh Bình | 1 - 2 | HA Gia Lai |
| 01/02 | HA Gia Lai | 1 - 0 | SHB Đà Nẵng |
| 24/01 | PVF CAND | 0 - 0 | HA Gia Lai |
| 27/12 | HA Gia Lai | 0 - 1 | PVF CAND |
| 24/12 | HA Gia Lai | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
Nhận định, soi kèo Thể Công - Viettel vs HA Gia Lai
Châu Á: **
VTT đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HAGL thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: VTT
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của VTT có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Thể Công - Viettel gặp HA Gia Lai
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 8 | 29 |
| 2. | Ninh Bình | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 16 | 27 |
| 3. | Thể Công - Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 13 | 22 |
| 4. | Hà Nội FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 16 | 21 |
| 5. | Hải Phòng | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 18 | 20 |
| 6. | Công An TP.HCM | 13 | 6 | 2 | 5 | 17 | 17 | 20 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 13 | 4 | 5 | 4 | 10 | 14 | 17 |
| 8. | HA Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 17 | 14 |
| 9. | SL Nghệ An | 13 | 3 | 4 | 6 | 16 | 19 | 13 |
| 10. | TX Nam Định | 12 | 2 | 6 | 4 | 13 | 17 | 12 |
| 11. | ĐA Thanh Hóa | 12 | 2 | 6 | 4 | 13 | 18 | 12 |
| 12. | Becamex TP. HCM | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 21 | 12 |
| 13. | PVF CAND | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 25 | 11 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 19 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM