Số liệu thống kê, nhận định THỂ CÔNG - VIETTEL gặp SHB ĐÀ NẴNG
VĐQG Việt Nam, vòng 26
Thể Công - Viettel
FT
5 - 3
(1-2)
SHB Đà Nẵng
- Thống kê Thể Công - Viettel đấu với SHB Đà Nẵng
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Thể Công - Viettel gặp SHB Đà Nẵng
Thể Công - Viettel
40%
Hòa
60%
SHB Đà Nẵng
0%
| 26/04 | SHB Đà Nẵng | 3 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 20/10 | Thể Công - Viettel | 2 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 02/05 | Thể Công - Viettel | 6 - 0 | SHB Đà Nẵng |
| 14/02 | SHB Đà Nẵng | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 12/04 | SHB Đà Nẵng | 0 - 0 | Thể Công - Viettel |
- PHONG ĐỘ THỂ CÔNG - VIETTEL
| 10/05 | HL Hà Tĩnh | 0 - 2 | Thể Công - Viettel |
| 03/05 | Thể Công - Viettel | 1 - 1 | Ninh Bình |
| 26/04 | SHB Đà Nẵng | 3 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 19/04 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | HA Gia Lai |
| 10/04 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
- PHONG ĐỘ SHB ĐÀ NẴNG1
| 08/05 | SHB Đà Nẵng | 2 - 0 | Becamex TP. HCM |
| 01/05 | Hà Nội FC | 2 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 26/04 | SHB Đà Nẵng | 3 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 19/04 | SHB Đà Nẵng | 1 - 2 | TX Nam Định |
| 11/04 | SL Nghệ An | 1 - 0 | SHB Đà Nẵng |
Nhận định, soi kèo Thể Công - Viettel vs SHB Đà Nẵng
Dự đoán: VTT
4/5 trận gần đây của VTT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Thể Công - Viettel gặp SHB Đà Nẵng
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 22 | 18 | 3 | 1 | 52 | 19 | 57 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 22 | 13 | 7 | 2 | 34 | 19 | 46 |
| 3. | Ninh Bình | 22 | 12 | 5 | 5 | 45 | 29 | 41 |
| 4. | Hà Nội FC | 22 | 12 | 3 | 7 | 40 | 24 | 39 |
| 5. | Công An TP.HCM | 22 | 10 | 2 | 10 | 23 | 31 | 32 |
| 6. | TX Nam Định | 22 | 8 | 7 | 7 | 28 | 27 | 31 |
| 7. | Hải Phòng | 22 | 8 | 4 | 10 | 31 | 28 | 28 |
| 8. | ĐA Thanh Hóa | 22 | 5 | 9 | 8 | 25 | 29 | 24 |
| 9. | SL Nghệ An | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 | 32 | 24 |
| 10. | HL Hà Tĩnh | 22 | 6 | 6 | 10 | 12 | 25 | 24 |
| 11. | HA Gia Lai | 22 | 5 | 7 | 10 | 19 | 30 | 22 |
| 12. | Becamex TP. HCM | 22 | 5 | 6 | 11 | 25 | 35 | 21 |
| 13. | PVF CAND | 22 | 3 | 8 | 11 | 19 | 37 | 17 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 22 | 3 | 7 | 12 | 25 | 37 | 16 |