Số liệu thống kê, nhận định THỂ CÔNG - VIETTEL gặp SL NGHỆ AN
VĐQG Việt Nam, vòng 26
Thể Công - Viettel
FT
0 - 2
(0-0)
SL Nghệ An
- Thống kê Thể Công - Viettel đấu với SL Nghệ An
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Thể Công - Viettel gặp SL Nghệ An
Thể Công - Viettel
40%
Hòa
20%
SL Nghệ An
40%
| 05/04 | SL Nghệ An | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 08/02 | Thể Công - Viettel | 1 - 4 | SL Nghệ An |
| 25/04 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | SL Nghệ An |
| 19/11 | SL Nghệ An | 0 - 5 | Thể Công - Viettel |
| 30/06 | Thể Công - Viettel | 0 - 2 | SL Nghệ An |
- PHONG ĐỘ THỂ CÔNG - VIETTEL
| 05/04 | SL Nghệ An | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 21/03 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Bắc Ninh FC |
| 15/03 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 08/03 | Becamex TP. HCM | 1 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 01/03 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Hà Nội FC |
- PHONG ĐỘ SL NGHỆ AN1
| 05/04 | SL Nghệ An | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 13/03 | Hà Nội FC | 3 - 0 | SL Nghệ An |
| 07/03 | SL Nghệ An | 1 - 0 | Hải Phòng |
| 28/02 | HL Hà Tĩnh | 0 - 1 | SL Nghệ An |
| 08/02 | Thể Công - Viettel | 1 - 4 | SL Nghệ An |
Nhận định, soi kèo Thể Công - Viettel vs SL Nghệ An
Châu Á: **
VTT đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SLNA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: VTT
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của SLNA có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Thể Công - Viettel gặp SL Nghệ An
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 17 | 14 | 2 | 1 | 39 | 14 | 44 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 17 | 10 | 5 | 2 | 26 | 15 | 35 |
| 3. | Ninh Bình | 17 | 9 | 4 | 4 | 35 | 23 | 31 |
| 4. | Hà Nội FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 28 | 18 | 27 |
| 5. | Công An TP.HCM | 17 | 8 | 2 | 7 | 19 | 22 | 26 |
| 6. | Hải Phòng | 17 | 7 | 3 | 7 | 27 | 23 | 24 |
| 7. | TX Nam Định | 17 | 6 | 6 | 5 | 20 | 20 | 24 |
| 8. | SL Nghệ An | 17 | 5 | 5 | 7 | 19 | 23 | 20 |
| 9. | HL Hà Tĩnh | 17 | 5 | 5 | 7 | 11 | 19 | 20 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 25 | 19 |
| 11. | ĐA Thanh Hóa | 17 | 3 | 7 | 7 | 21 | 26 | 16 |
| 12. | HA Gia Lai | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 | 26 | 15 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 17 | 2 | 6 | 9 | 18 | 29 | 12 |
| 14. | PVF CAND | 17 | 2 | 6 | 9 | 16 | 31 | 12 |