Số liệu thống kê, nhận định THỂ CÔNG - VIETTEL gặp TX NAM ĐỊNH
VĐQG Việt Nam, vòng 3B
Thể Công - Viettel
FT
4 - 0
(2-0)
TX Nam Định
- Thống kê Thể Công - Viettel đấu với TX Nam Định
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Thể Công - Viettel gặp TX Nam Định
Thể Công - Viettel
80%
Hòa
0%
TX Nam Định
20%
| 24/02 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | TX Nam Định |
| 28/02 | Thể Công - Viettel | 0 - 2 | TX Nam Định |
| 19/01 | TX Nam Định | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 18/05 | Thể Công - Viettel | 2 - 1 | TX Nam Định |
| 02/02 | TX Nam Định | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
- PHONG ĐỘ THỂ CÔNG - VIETTEL
| 26/04 | SHB Đà Nẵng | 3 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 19/04 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | HA Gia Lai |
| 10/04 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 05/04 | SL Nghệ An | 1 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 21/03 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Bắc Ninh FC |
- PHONG ĐỘ TX NAM ĐỊNH1
| 01/05 | TX Nam Định | 2 - 0 | Công An TP.HCM |
| 25/04 | Becamex TP. HCM | 1 - 1 | TX Nam Định |
| 19/04 | SHB Đà Nẵng | 1 - 2 | TX Nam Định |
| 11/04 | TX Nam Định | 1 - 2 | HA Gia Lai |
| 05/04 | HL Hà Tĩnh | 0 - 2 | TX Nam Định |
Nhận định, soi kèo Thể Công - Viettel vs TX Nam Định
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SNND khi thắng 2 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SNND
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của VTT có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SNND cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Thể Công - Viettel gặp TX Nam Định
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 21 | 17 | 3 | 1 | 49 | 17 | 54 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 20 | 12 | 6 | 2 | 31 | 18 | 42 |
| 3. | Hà Nội FC | 21 | 12 | 3 | 6 | 40 | 23 | 39 |
| 4. | Ninh Bình | 20 | 11 | 4 | 5 | 42 | 27 | 37 |
| 5. | TX Nam Định | 21 | 8 | 7 | 6 | 26 | 24 | 31 |
| 6. | Công An TP.HCM | 21 | 9 | 2 | 10 | 20 | 30 | 29 |
| 7. | Hải Phòng | 21 | 8 | 4 | 9 | 30 | 26 | 28 |
| 8. | SL Nghệ An | 20 | 6 | 6 | 8 | 23 | 28 | 24 |
| 9. | HL Hà Tĩnh | 21 | 6 | 6 | 9 | 12 | 23 | 24 |
| 10. | ĐA Thanh Hóa | 21 | 4 | 9 | 8 | 24 | 29 | 21 |
| 11. | Becamex TP. HCM | 21 | 5 | 6 | 10 | 25 | 33 | 21 |
| 12. | HA Gia Lai | 20 | 4 | 7 | 9 | 17 | 28 | 19 |
| 13. | PVF CAND | 21 | 2 | 8 | 11 | 17 | 36 | 14 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 21 | 2 | 7 | 12 | 23 | 37 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM