Số liệu thống kê, nhận định TIANJIN TIANHAI gặp SHENZHEN FC
VĐQG Trung Quốc, vòng 17
Tianjin Tianhai
FT
2 - 2
(1-1)
Shenzhen FC
- Thống kê Tianjin Tianhai đấu với Shenzhen FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Tianjin Tianhai gặp Shenzhen FC
Tianjin Tianhai
20%
Hòa
40%
Shenzhen FC
40%
| 13/07 | Tianjin Tianhai | 2 - 2 | Shenzhen FC |
| 10/03 | Shenzhen FC | 2 - 1 | Tianjin Tianhai |
| 14/08 | Shenzhen FC | 2 - 5 | Tianjin Tianhai |
| 02/05 | Tianjin Tianhai | 0 - 1 | Shenzhen FC |
| 22/08 | Shenzhen FC | 0 - 0 | Tianjin Tianhai |
- PHONG ĐỘ TIANJIN TIANHAI
| 01/12 | Jiangsu Suning | 2 - 0 | Tianjin Tianhai |
| 27/11 | Tianjin Tianhai | 5 - 1 | Dalian Professional |
| 22/11 | Henan Songshan | 2 - 1 | Tianjin Tianhai |
| 27/10 | Tianjin Tianhai | 2 - 2 | Beijing Renhe |
| 18/10 | Tianjin Tianhai | 3 - 1 | Wuhan Yangtze |
- PHONG ĐỘ SHENZHEN FC1
| 04/11 | Shenzhen FC | 0 - 3 | Beijing Guoan |
| 29/10 | Wuhan Three T. | 1 - 0 | Shenzhen FC |
| 23/10 | Chengdu Rongcheng | 4 - 0 | Shenzhen FC |
| 29/09 | Shenzhen FC | 0 - 1 | Changchun Yatai |
| 24/09 | Shenzhen FC | 0 - 5 | Zhejiang Professional |
Nhận định, soi kèo Tianjin Tianhai vs Shenzhen FC
Châu Á: -0.97*0 : 1/4*0.81
TSON thi đấu thất thường: không thắng 5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên SZHEN khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SZHEN
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.86
5 trận gần đây của SZHEN có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Tianjin Tianhai gặp Shenzhen FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 12 | 11 | 1 | 0 | 32 | 10 | 34 |
| 2. | Shandong Taishan | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 17 | 23 |
| 3. | Sh. Shenhua | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 21 |
| 4. | Chong. Tongliang | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 13 | 20 |
| 5. | Dalian Young Boy | 10 | 6 | 0 | 4 | 16 | 17 | 18 |
| 6. | Beijing Guoan | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 18 | 16 |
| 7. | Yunnan Yukun | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 19 | 16 |
| 8. | Zhejiang Professional | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 17 | 16 |
| 9. | Henan Songshan | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 14 | 15 |
| 10. | Qingdao Hainiu | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 18 | 14 |
| 11. | Shanghai Port | 12 | 3 | 4 | 5 | 19 | 17 | 13 |
| 12. | Qingdao West Coast | 12 | 2 | 7 | 3 | 11 | 18 | 13 |
| 13. | Tianjin Tigers | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 18 | 11 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 21 | 10 |
| 15. | Wuhan Three T. | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 24 | 10 |
| 16. | Liaoning Tieren | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 20 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC