Số liệu thống kê, nhận định TIANJIN TIANHAI gặp WUHAN YANGTZE
VĐQG Trung Quốc, vòng 26
Tianjin Tianhai
FT
3 - 1
(2-0)
Wuhan Yangtze
- Thống kê Tianjin Tianhai đấu với Wuhan Yangtze
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Tianjin Tianhai gặp Wuhan Yangtze
Tianjin Tianhai
60%
Hòa
20%
Wuhan Yangtze
20%
| 18/10 | Tianjin Tianhai | 3 - 1 | Wuhan Yangtze |
| 25/05 | Wuhan Yangtze | 2 - 1 | Tianjin Tianhai |
| 04/09 | Tianjin Tianhai | 1 - 0 | Wuhan Yangtze |
| 22/05 | Wuhan Yangtze | 1 - 1 | Tianjin Tianhai |
| 12/07 | Tianjin Tianhai | 3 - 1 | Wuhan Yangtze |
- PHONG ĐỘ TIANJIN TIANHAI
| 01/12 | Jiangsu Suning | 2 - 0 | Tianjin Tianhai |
| 27/11 | Tianjin Tianhai | 5 - 1 | Dalian Professional |
| 22/11 | Henan Songshan | 2 - 1 | Tianjin Tianhai |
| 27/10 | Tianjin Tianhai | 2 - 2 | Beijing Renhe |
| 18/10 | Tianjin Tianhai | 3 - 1 | Wuhan Yangtze |
- PHONG ĐỘ WUHAN YANGTZE1
Nhận định, soi kèo Tianjin Tianhai vs Wuhan Yangtze
Châu Á: 0.80*0 : 0*-0.93
TSON đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2 trận gần đây). Mặt khác, WUHZ thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: WUHZ
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.91
3/5 trận gần đây của TSON có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WUHZ cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Tianjin Tianhai gặp Wuhan Yangtze
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 9 | 28 |
| 2. | Sh. Shenhua | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 15 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 8 | 19 |
| 4. | Dalian Young Boy | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 18 |
| 5. | Shandong Taishan | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 15 | 17 |
| 6. | Qingdao Hainiu | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 14 |
| 7. | Zhejiang Professional | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 14 | 14 |
| 8. | Beijing Guoan | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 12 |
| 9. | Henan Songshan | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 11 | 12 |
| 10. | Shanghai Port | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 13 | 11 |
| 11. | Yunnan Yukun | 9 | 3 | 1 | 5 | 18 | 18 | 10 |
| 12. | Tianjin Tigers | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | 10 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 18 | 10 |
| 14. | Qingdao West Coast | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 15 | 9 |
| 15. | Wuhan Three T. | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 21 | 8 |
| 16. | Liaoning Tieren | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 16 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC