Số liệu thống kê, nhận định TOCHIGI CITY gặp MINEBEA MITSUMI FC
Japan Football League, vòng 15
Tochigi City
FT
2 - 3
(2-2)
Minebea Mitsumi FC
- Thống kê Tochigi City đấu với Minebea Mitsumi FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Tochigi City gặp Minebea Mitsumi FC
Tochigi City
60%
Hòa
0%
Minebea Mitsumi FC
40%
| 12/10 | Tochigi City | 5 - 3 | Minebea Mitsumi FC |
| 24/03 | Minebea Mitsumi FC | 0 - 2 | Tochigi City |
| 16/09 | Minebea Mitsumi FC | 1 - 2 | Tochigi City |
| 25/06 | Tochigi City | 2 - 3 | Minebea Mitsumi FC |
| 10/09 | Minebea Mitsumi FC | 2 - 0 | Tochigi City |
- PHONG ĐỘ TOCHIGI CITY
| 15/03 | Vanraure Hachinohe | 0 - 1 | Tochigi City |
| 08/03 | Tochigi City | 1 - 1 | Thespa Kusatsu |
| 28/02 | Tochigi City | 1 - 3 | Shonan Bellmare |
| 22/02 | Yokohama FC | 5 - 1 | Tochigi City |
| 15/02 | Tochigi City | 0 - 1 | Blaublitz Akita |
- PHONG ĐỘ MINEBEA MITSUMI FC1
Nhận định, soi kèo Tochigi City vs Minebea Mitsumi FC
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LOCK khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LOCK
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của LOCK có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Tochigi City gặp Minebea Mitsumi FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Verspah Oita | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | |||||||||||
| 2. | Honda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | J-Lease FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 4. | Minebea Mitsumi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 5. | Okinawa SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 6. | TIAMO Hirakata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 7. | Veertien Mie | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 8. | Maruyasu Okazaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Criacao Shinjuku | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||
| 2. | Reinmeer Aomori | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||
| 3. | Urayasu SC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||
| 4. | Yokogawa M. | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||
| 5. | Azul Claro Numazu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 6. | Grulla Morioka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 7. | VONDS Ichihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 8. | Yokohama SCC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU JAPAN FOOTBALL LEAGUE