Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định TOCHIGI SC gặp IWAKI FC

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 12

Tochigi SC

FT

0 - 1

(0-1)

Iwaki FC

- Thống kê Tochigi SC đấu với Iwaki FC

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Tochigi SC gặp Iwaki FC

Tochigi SC
25%
Hòa
25%
Iwaki FC
50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Tochigi SC gặp Iwaki FC

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Alb. Niigata (JPN) 31 18 7 6 41 37 61
2. Kataller Toyama 31 17 9 5 61 34 60
3. Tokushima Vortis 31 14 5 12 47 34 47
4. FC Imabari 31 8 6 17 28 46 30
5. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 28
6. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 27
7. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 22
8. Nara Club 18 5 4 9 25 34 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 31 21 7 3 57 26 70
2. Sagan Tosu 31 13 8 10 37 29 47
3. Oita Trinita 30 10 10 10 33 27 40
4. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 29
5. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 26
6. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 26
7. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 23
8. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 20
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 31 19 8 4 54 25 65
2. Blaublitz Akita 31 15 5 11 37 29 50
3. Yokohama FC 31 14 7 10 60 44 49
4. Shonan Bellmare 31 12 11 8 39 32 47
5. Montedio Yama. 31 10 3 18 30 38 33
6. Tochigi City 31 8 7 16 40 56 31
7. Vanraure Hachinohe 31 7 8 16 23 42 29
8. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 26
9. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 22
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 17
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 30 13 8 9 58 44 47
2. Consa. Sapporo 30 14 4 12 43 37 46
3. Ventforet Kofu 31 13 5 13 31 39 44
4. Fujieda MYFC 31 8 15 8 35 33 39
5. Jubilo Iwata 31 10 9 12 31 38 39
6. Iwaki FC 30 10 8 12 38 37 38
7. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 27
8. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 24
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 14
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN
Thứ 7, ngày 25/04
11h00 Jubilo Iwata 1 - 0 FC Gifu
12h00 FC Imabari 1 - 2 Kataller Toyama
12h00 Tochigi City 2 - 1 Tochigi SC
12h00 Gainare Tottori 0 - 2 Roas. Kumamoto
12h00 Sagan Tosu 2 - 0 Rayluck Shiga
12h00 Consa. Sapporo 2 - 1 Iwaki FC
12h00 Fujieda MYFC 1 - 1 Omiya Ardija
12h00 Thespa Kusatsu 3 - 1 Yokohama FC
12h00 Zweigen Kan. 1 - 0 Nara Club
12h00 Alb. Niigata (JPN) 1 - 0 FC Osaka
12h00 Vegalta Sendai 1 - 0 Montedio Yama.
12h00 Fukushima Utd 0 - 1 Ventforet Kofu
12h00 Giravanz Kita. 2 - 2 Renofa Yamaguchi
12h00 Tegevajaro Miyazaki 1 - 0 Kagoshima
15h00 Sagamihara 1 - 1 Shonan Bellmare
17h00 Ryukyu 0 - 0 Oita Trinita
C.Nhật, ngày 26/04
11h00 Vanraure Hachinohe 1 - 0 Blaublitz Akita
12h00 Matsumoto Yama. 0 - 1 Nagano Parceiro
12h00 Kochi United SC 2 - 1 Tokushima Vortis
13h00 Ehime FC 3 - 0 Kamatamare San.
Thứ 4, ngày 21/10
11h00 Montedio Yama. 0 - 2 Consa. Sapporo
17h00 Omiya Ardija 0 - 3 Kataller Toyama
17h00 Tegevajaro Miyazaki 2 - 1 Blaublitz Akita
17h00 Tochigi City 2 - 2 Fujieda MYFC
17h00 Shonan Bellmare 1 - 1 Iwaki FC
17h00 Ventforet Kofu 0 - 3 Yokohama FC
17h00 Tokushima Vortis 0 - 1 Vanraure Hachinohe
17h00 Jubilo Iwata 0 - 0 Oita Trinita
17h00 Vegalta Sendai 3 - 1 FC Imabari
17h00 Alb. Niigata (JPN) 2 - 1 Sagan Tosu