Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định TOCHIGI SC gặp OITA TRINITA

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 22

Tochigi SC

FT

1 - 1

(0-0)

Oita Trinita

- Thống kê Tochigi SC đấu với Oita Trinita

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Tochigi SC gặp Oita Trinita

Tochigi SC
40%
Hòa
40%
Oita Trinita
20%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Tochigi SC gặp Oita Trinita

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 1 1 0 0 6 0 3
2. Kochi United SC 1 1 0 0 3 1 3
3. Alb. Niigata (JPN) 1 1 0 0 1 0 3
4. Kamatamare San. 1 1 0 0 1 0 3
5. FC Imabari 0 0 0 0 0 0 0
6. Zweigen Kan. 0 0 0 0 0 0 0
7. Ehime FC 1 0 0 1 0 1 0
8. FC Osaka 1 0 0 1 0 1 0
9. Kataller Toyama 1 0 0 1 1 3 0
10. Nara Club 1 0 0 1 0 6 0
Bảng Tây B
1. Gainare Tottori 1 1 0 0 3 1 3
2. Tegevajaro Miyazaki 1 1 0 0 3 2 3
3. Roas. Kumamoto 1 1 0 0 2 1 3
4. Oita Trinita 0 0 0 0 0 0 0
5. Rayluck Shiga 0 0 0 0 0 0 0
6. Ryukyu 0 0 0 0 0 0 0
7. Sagan Tosu 0 0 0 0 0 0 0
8. Kagoshima 1 0 0 1 2 3 0
9. Renofa Yamaguchi 1 0 0 1 1 2 0
10. Giravanz Kita. 1 0 0 1 1 3 0
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 1 1 0 0 4 1 3
2. Blaublitz Akita 1 1 0 0 2 1 3
3. Montedio Yama. 1 1 0 0 2 1 3
4. Sagamihara 0 0 0 0 0 0 0
5. Thespa Kusatsu 0 0 0 0 0 0 0
6. Tochigi SC 0 0 0 0 0 0 0
7. Vanraure Hachinohe 0 0 0 0 0 0 0
8. Shonan Bellmare 1 0 0 1 1 2 0
9. Yokohama FC 1 0 0 1 1 2 0
10. Tochigi City 1 0 0 1 1 4 0
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 1 1 0 0 4 1 3
2. FC Gifu 1 1 0 0 2 0 3
3. Omiya Ardija 1 1 0 0 2 1 3
4. Iwaki FC 1 1 0 0 1 0 3
5. Jubilo Iwata 1 0 1 0 0 0 1
6. Nagano Parceiro 1 0 1 0 0 0 1
7. Matsumoto Yama. 1 0 0 1 1 2 0
8. Consa. Sapporo 1 0 0 1 0 1 0
9. Fujieda MYFC 1 0 0 1 0 2 0
10. Fukushima Utd 1 0 0 1 1 4 0
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN