Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định TOCHIGI SC gặp VANRAURE HACHINOHE

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 1

Tochigi SC

FT

0 - 3

(0-1)

Vanraure Hachinohe

- Thống kê Tochigi SC đấu với Vanraure Hachinohe

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Nhận định, soi kèo Tochigi SC vs Vanraure Hachinohe

Châu Á: -0.88*0 : 1/4*0.76

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Vanraure Hachinohe khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.

Dự đoán: VHAC

Tài xỉu: 0.96*1 3/4*0.90

4/5 trận gần đây của Vanraure Hachinohe có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Tochigi SC gặp Vanraure Hachinohe

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Alb. Niigata (JPN) 30 17 7 6 40 37 58
2. Kataller Toyama 30 16 9 5 60 34 57
3. Tokushima Vortis 30 14 5 11 47 33 47
4. FC Imabari 30 8 6 16 28 42 30
5. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 28
6. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 27
7. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 22
8. Nara Club 18 5 4 9 25 34 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 30 20 7 3 54 26 67
2. Sagan Tosu 30 12 8 10 36 29 44
3. Oita Trinita 29 9 10 10 32 27 37
4. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 29
5. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 26
6. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 26
7. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 23
8. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 20
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 30 19 8 3 54 24 65
2. Blaublitz Akita 30 15 5 10 36 27 50
3. Shonan Bellmare 30 12 11 7 39 31 47
4. Yokohama FC 30 13 7 10 58 43 46
5. Tochigi City 30 8 7 15 40 53 31
6. Montedio Yama. 30 9 3 18 29 38 30
7. Vanraure Hachinohe 30 7 8 15 23 41 29
8. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 26
9. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 22
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 17
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 29 12 8 9 56 43 44
2. Ventforet Kofu 30 13 5 12 31 38 44
3. Consa. Sapporo 29 13 4 12 39 37 43
4. Fujieda MYFC 30 8 15 7 34 31 39
5. Iwaki FC 29 10 8 11 37 35 38
6. Jubilo Iwata 30 9 9 12 29 37 36
7. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 27
8. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 24
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 14
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN
Thứ 7, ngày 07/02
12h00 Tochigi City 1 - 4 Vegalta Sendai
12h00 Omiya Ardija 2 - 1 Matsumoto Yama.
12h00 Giravanz Kita. 1 - 3 Gainare Tottori
12h00 Shonan Bellmare 1 - 2 Blaublitz Akita
12h00 Ventforet Kofu 4 - 1 Fukushima Utd
12h00 Yokohama FC 1 - 2 Montedio Yama.
12h00 Nara Club 0 - 6 Tokushima Vortis
12h00 Jubilo Iwata 0 - 0 Nagano Parceiro
C.Nhật, ngày 08/02
11h00 Roas. Kumamoto 2 - 1 Renofa Yamaguchi
11h05 Ehime FC 0 - 1 Alb. Niigata (JPN)
11h30 Fujieda MYFC 0 - 2 FC Gifu
12h00 Kochi United SC 3 - 1 Kataller Toyama
12h00 FC Imabari 0 - 0 Zweigen Kan.
12h00 Ryukyu 2 - 2 Sagan Tosu
12h00 Iwaki FC 1 - 0 Consa. Sapporo
12h00 FC Osaka 0 - 1 Kamatamare San.
12h00 Kagoshima 2 - 3 Tegevajaro Miyazaki
Thứ 4, ngày 25/02
16h30 Oita Trinita 2 - 0 Rayluck Shiga
Thứ 4, ngày 04/03
16h30 Sagamihara 5 - 0 Thespa Kusatsu
Thứ 4, ngày 08/04
16h30 Tochigi SC 0 - 3 Vanraure Hachinohe