Số liệu thống kê, nhận định TOKUSHIMA VORTIS gặp VEGALTA SENDAI
VĐQG Nhật Bản, vòng 8
Tokushima Vortis
FT
1 - 0
(1-0)
Vegalta Sendai
- Thống kê Tokushima Vortis đấu với Vegalta Sendai
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Tokushima Vortis gặp Vegalta Sendai
Tokushima Vortis
80%
Hòa
20%
Vegalta Sendai
0%
| 10/08 | Vegalta Sendai | 0 - 2 | Tokushima Vortis |
| 23/02 | Tokushima Vortis | 1 - 0 | Vegalta Sendai |
| 14/07 | Tokushima Vortis | 2 - 0 | Vegalta Sendai |
| 12/06 | Tokushima Vortis | 1 - 0 | Vegalta Sendai |
| 24/03 | Vegalta Sendai | 0 - 0 | Tokushima Vortis |
- PHONG ĐỘ TOKUSHIMA VORTIS
| 08/03 | Zweigen Kan. | 0 - 4 | Tokushima Vortis |
| 28/02 | Ehime FC | 0 - 1 | Tokushima Vortis |
| 22/02 | Tokushima Vortis | 1 - 3 | Kataller Toyama |
| 15/02 | Tokushima Vortis | 4 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 07/02 | Nara Club | 0 - 6 | Tokushima Vortis |
- PHONG ĐỘ VEGALTA SENDAI1
| 07/03 | Vegalta Sendai | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 28/02 | Vegalta Sendai | 0 - 0 | Vanraure Hachinohe |
| 22/02 | Tochigi SC | 1 - 2 | Vegalta Sendai |
| 14/02 | Yokohama FC | 0 - 1 | Vegalta Sendai |
| 07/02 | Tochigi City | 1 - 4 | Vegalta Sendai |
Nhận định, soi kèo Tokushima Vortis vs Vegalta Sendai
Châu Á: -0.99*0 : 1/2*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên VEG khi thắng 4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: VEG
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.95
3/5 trận gần đây của TOKU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VEG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Tokushima Vortis gặp Vegalta Sendai
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Gamba Osaka | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 9 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 8 | |||||||||||
| 3. | Kyoto Sanga | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 | |||||||||||
| 4. | Sanf Hiroshima | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 7 | |||||||||||
| 5. | Vissel Kobe | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | |||||||||||
| 6. | Okayama | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 | |||||||||||
| 7. | Shimizu S-Pulse | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | |||||||||||
| 8. | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 9 | 6 | |||||||||||
| 9. | Cerezo Osaka | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 5 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 12 | 1 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 13 | |||||||||||
| 2. | Urawa Red | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | 10 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 8 | |||||||||||
| 4. | FC Tokyo | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 8 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 7 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 7 | 5 | |||||||||||
| 7. | JEF United Chiba | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 11 | 3 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 10 | 3 | |||||||||||
| 10. | Yokohama FM | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | 3 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN