Số liệu thống kê, nhận định TOULOUSE gặp CAEN
VĐQG Pháp, vòng 26
Toulouse
Max-Alain Gradel (90+1')
FT
1 - 1
(0-1)
Caen
(45+3') Enzo Crivelli
- Diễn biến trận đấu Toulouse vs Caen trực tiếp
-
Max-Alain Gradel
90+1'
-
90'
Ismael Diomande -
83'
Evens Joseph
Casimir Ning -
80'
Claudio Beauvue
Enzo Crivell -
Corentin Jean
Yannick Cahuza76'
-
Manu Garcia
Jimmy Durma66'
-
60'
Baissama Sankoh
Malik Tchokount -
57'
Frederic Guilbert -
Yannick Cahuzac
54'
-
45+3'
Enzo Crivelli -
45+1'
Ismael Diomande -
Yaya Sanogo
09'
- Thống kê Toulouse đấu với Caen
| 12(8) | Sút bóng | 13(4) |
| 6 | Phạt góc | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 15 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 58% | Cầm bóng | 42% |
Đội hình Toulouse
-
30B. Reynet
-
6C. Jullien
-
3G. Shoji
-
12I. Sylla
-
2K. Amian
-
14Dossevi
-
17I. Sangare
-
4Y. Cahuzac
-
9Y. Sanogo
-
7M. Gradel
-
21J. Durmaz
- Đội hình dự bị:
-
8C. Jean
-
1Goicoechea
-
5I. Diop
-
10A. Leya
-
22Manu Garcia
-
26K. Sidibe
-
19Somalia
Đội hình Caen
-
30B. Samba
-
24A. Djiku
-
14J. Gradit
-
3Armougom
-
21Guilbert
-
10F. Fajr
-
4I. Diomande
-
6Oniangue
-
27T.Lemar
-
11C. Ninga
-
19Tchokounte
- Đội hình dự bị:
-
2Baysse
-
12Beauvue
-
1Zelazny
-
5B. Sankoh
-
7S. Khaoui
-
18Bammou
-
13Joseph
Số liệu đối đầu Toulouse gặp Caen
Toulouse
20%
Hòa
40%
Caen
40%
- PHONG ĐỘ TOULOUSE
- PHONG ĐỘ CAEN1
Nhận định, soi kèo Toulouse vs Caen
Châu Á: 0.86*0 : 1/2*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 5 trận gần nhất. Sân nhà sẽ là điểm tựa để TOU có một trận đấu khả quan.Dự đoán: TOU
Tài xỉu: 0.87*2*-0.97
3/5 trận gần đây của TOU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của CAE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Toulouse gặp Caen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 22 | 17 | 1 | 4 | 42 | 17 | 52 |
| 2. | PSG | 22 | 16 | 3 | 3 | 49 | 19 | 51 |
| 3. | Lyon | 22 | 14 | 3 | 5 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Marseille | 22 | 12 | 4 | 6 | 48 | 29 | 40 |
| 5. | Lille | 22 | 10 | 4 | 8 | 35 | 31 | 34 |
| 6. | Stade Rennais | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 35 | 34 |
| 7. | Strasbourg | 22 | 9 | 4 | 9 | 36 | 29 | 31 |
| 8. | Monaco | 22 | 9 | 4 | 9 | 35 | 34 | 31 |
| 9. | Lorient | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 33 | 31 |
| 10. | Toulouse | 22 | 8 | 6 | 8 | 32 | 26 | 30 |
| 11. | Angers | 22 | 8 | 5 | 9 | 22 | 27 | 29 |
| 12. | Stade Brestois | 22 | 7 | 6 | 9 | 29 | 34 | 27 |
| 13. | Le Havre | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 27 | 26 |
| 14. | Nice | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 40 | 23 |
| 15. | Paris FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 26 | 39 | 22 |
| 16. | Auxerre | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 | 30 | 17 |
| 17. | Nantes | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 40 | 14 |
| 18. | Metz | 22 | 3 | 4 | 15 | 22 | 49 | 13 |