Số liệu thống kê, nhận định TP. HỒ CHÍ MINH gặp NINH BÌNH
Hạng Nhất QG, vòng 3
TP. Hồ Chí Minh
FT
0 - 2
(0-1)
Ninh Bình
- Thống kê TP. Hồ Chí Minh đấu với Ninh Bình
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu TP. Hồ Chí Minh gặp Ninh Bình
TP. Hồ Chí Minh
20%
Hòa
20%
Ninh Bình
60%
| 06/04 | Ninh Bình | 5 - 0 | TP. Hồ Chí Minh |
| 12/01 | TP. Hồ Chí Minh | 1 - 1 | Ninh Bình |
| 10/11 | TP. Hồ Chí Minh | 0 - 2 | Ninh Bình |
| 29/06 | TP. Hồ Chí Minh | 4 - 2 | Ninh Bình |
| 01/11 | Ninh Bình | 2 - 1 | TP. Hồ Chí Minh |
- PHONG ĐỘ TP. HỒ CHÍ MINH
| 28/10 | TP. Hồ Chí Minh | 2 - 1 | Quy Nhơn United |
| 24/10 | Thừa Thiên Huế | 2 - 2 | TP. Hồ Chí Minh |
| 18/10 | TP. Hồ Chí Minh | 1 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 06/06 | TP. Hồ Chí Minh | 2 - 0 | Đồng Tháp |
| 30/05 | TP. HCM U21 | 0 - 2 | TP. Hồ Chí Minh |
- PHONG ĐỘ NINH BÌNH1
| 25/10 | Ninh Bình | 0 - 1 | Công An TP.HCM |
| 18/10 | Ninh Bình | 4 - 3 | HA Gia Lai |
| 10/10 | TX Nam Định | 1 - 1 | Ninh Bình |
| 11/09 | Ninh Bình | 2 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 05/09 | Hải Phòng | 1 - 4 | Ninh Bình |
Bảng xếp hạng, thứ hạng TP. Hồ Chí Minh gặp Ninh Bình
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hung Yen FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 15 | 3 | 9 |
| 1. | TT Đồng Nai | 22 | 15 | 5 | 2 | 47 | 14 | 50 |
| 2. | Becamex TP. HCM | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 9 |
| 2. | Bắc Ninh FC | 22 | 13 | 6 | 3 | 41 | 23 | 45 |
| 3. | Thái Nguyên FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 7 |
| 4. | Binh Minh Saigon FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 6 |
| 5. | Quy Nhơn United | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 4 |
| 5. | Xuân Thiện Phú Thọ | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 32 | 33 |
| 6. | Trẻ PVF CAND | 21 | 8 | 8 | 5 | 33 | 23 | 32 |
| 6. | TP. Hồ Chí Minh | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 |
| 7. | Khatoco Khanh Hoa | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 |
| 7. | ĐH Văn Hiến | 22 | 7 | 7 | 8 | 21 | 24 | 28 |
| 8. | Khánh Hòa | 22 | 7 | 6 | 9 | 21 | 23 | 27 |
| 8. | Dai Hoc Van Hien | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 |
| 9. | Lam Dong | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 |
| 9. | Đồng Tháp | 22 | 5 | 9 | 8 | 16 | 21 | 24 |
| 10. | Quảng Ninh FC | 21 | 5 | 8 | 8 | 20 | 25 | 23 |
| 10. | Thep Can Tho FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 |
| 11. | ĐT Long An | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 |
| 12. | TP. HCM U21 | 22 | 1 | 4 | 17 | 15 | 62 | 7 |
| 12. | Thừa Thiên Huế | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 11 | 2 |
| 13. | Xuan Thien Phu Tho FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 11 | 1 |
| 14. | Công An Nhân Dân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT QG
| Thứ 6, ngày 16/10 | |||
| 17h00 | Binh Minh Saigon FC | 3 - 1 | Quy Nhơn United |
| Thứ 7, ngày 17/10 | |||
| 15h30 | Lam Dong | 3 - 0 | Dai Hoc Van Hien |
| 17h00 | Thep Can Tho FC | vs | Xuan Thien Phu Tho FC |
| 18h00 | Công An Nhân Dân | vs | Hung Yen FC |
| C.Nhật, ngày 18/10 | |||
| 16h00 | ĐT Long An | 0 - 1 | Khatoco Khanh Hoa |
| 17h00 | TP. Hồ Chí Minh | 1 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 18h00 | Thái Nguyên FC | 4 - 1 | Thừa Thiên Huế |