Số liệu thống kê, nhận định TX NAM ĐỊNH gặp CÔNG AN TP.HCM
VĐQG Việt Nam, vòng 18
TX Nam Định
FT
1 - 1
(0-1)
Công An TP.HCM
- Thống kê TX Nam Định đấu với Công An TP.HCM
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu TX Nam Định gặp Công An TP.HCM
TX Nam Định
40%
Hòa
60%
Công An TP.HCM
0%
| 13/09 | Công An TP.HCM | 0 - 0 | TX Nam Định |
| 13/04 | TX Nam Định | 1 - 1 | Công An TP.HCM |
| 11/11 | Công An TP.HCM | 0 - 3 | TX Nam Định |
| 15/06 | Công An TP.HCM | 1 - 1 | TX Nam Định |
| 03/11 | TX Nam Định | 2 - 1 | Công An TP.HCM |
- PHONG ĐỘ TX NAM ĐỊNH
| 13/03 | TX Nam Định | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 08/03 | PVF CAND | 0 - 1 | TX Nam Định |
| 01/03 | TX Nam Định | 3 - 2 | Ninh Bình |
| 24/02 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | TX Nam Định |
| 09/02 | TX Nam Định | 1 - 1 | HL Hà Tĩnh |
- PHONG ĐỘ CÔNG AN TP.HCM1
| 15/03 | Công An TP.HCM | 1 - 0 | PVF CAND |
| 07/03 | HA Gia Lai | 0 - 1 | Công An TP.HCM |
| 01/03 | Công An TP.HCM | 0 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 08/02 | Công An TP.HCM | 1 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 01/02 | PVF CAND | 1 - 2 | Công An TP.HCM |
Nhận định, soi kèo TX Nam Định vs Công An TP.HCM
Châu Á: **
SNND đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HCM thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SNND
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SNND có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HCM cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng TX Nam Định gặp Công An TP.HCM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 15 | 12 | 2 | 1 | 33 | 13 | 38 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 16 | 10 | 4 | 2 | 25 | 14 | 34 |
| 3. | Ninh Bình | 16 | 8 | 4 | 4 | 33 | 22 | 28 |
| 4. | Hà Nội FC | 16 | 8 | 3 | 5 | 28 | 17 | 27 |
| 5. | Công An TP.HCM | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 18 | 26 |
| 6. | Hải Phòng | 16 | 6 | 3 | 7 | 26 | 23 | 21 |
| 7. | TX Nam Định | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | 21 |
| 8. | HL Hà Tĩnh | 16 | 5 | 5 | 6 | 11 | 17 | 20 |
| 9. | SL Nghệ An | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | 19 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 | 24 | 18 |
| 11. | HA Gia Lai | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 24 | 15 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 16 | 2 | 7 | 7 | 17 | 26 | 13 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 15 | 2 | 6 | 7 | 17 | 23 | 12 |
| 14. | PVF CAND | 16 | 2 | 5 | 9 | 15 | 30 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM