Số liệu thống kê, nhận định TX NAM ĐỊNH gặp NINH BÌNH
VĐQG Việt Nam, vòng 14
TX Nam Định
FT
3 - 2
(1-2)
Ninh Bình
- Thống kê TX Nam Định đấu với Ninh Bình
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu TX Nam Định gặp Ninh Bình
TX Nam Định
50%
Hòa
0%
Ninh Bình
50%
| 01/03 | TX Nam Định | 3 - 2 | Ninh Bình |
| 22/09 | Ninh Bình | 2 - 0 | TX Nam Định |
- PHONG ĐỘ TX NAM ĐỊNH
| 18/03 | SHB Đà Nẵng | 1 - 2 | TX Nam Định |
| 13/03 | TX Nam Định | 1 - 0 | ĐA Thanh Hóa |
| 08/03 | PVF CAND | 0 - 1 | TX Nam Định |
| 01/03 | TX Nam Định | 3 - 2 | Ninh Bình |
| 24/02 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | TX Nam Định |
- PHONG ĐỘ NINH BÌNH1
| 05/04 | HA Gia Lai | 1 - 2 | Ninh Bình |
| 21/03 | Ninh Bình | 3 - 2 | PVF CAND |
| 14/03 | Ninh Bình | 1 - 2 | CA Hà Nội |
| 07/03 | Ninh Bình | 1 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 01/03 | TX Nam Định | 3 - 2 | Ninh Bình |
Nhận định, soi kèo TX Nam Định vs Ninh Bình
Châu Á: 0.96*0 : 1/2*0.80
Nam Định đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Ninh Bình thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: PD
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của Nam Định có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng TX Nam Định gặp Ninh Bình
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 17 | 14 | 2 | 1 | 39 | 14 | 44 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 17 | 10 | 5 | 2 | 26 | 15 | 35 |
| 3. | Ninh Bình | 17 | 9 | 4 | 4 | 35 | 23 | 31 |
| 4. | Hà Nội FC | 17 | 8 | 3 | 6 | 28 | 18 | 27 |
| 5. | Công An TP.HCM | 17 | 8 | 2 | 7 | 19 | 22 | 26 |
| 6. | Hải Phòng | 17 | 7 | 3 | 7 | 27 | 23 | 24 |
| 7. | TX Nam Định | 17 | 6 | 6 | 5 | 20 | 20 | 24 |
| 8. | SL Nghệ An | 17 | 5 | 5 | 7 | 19 | 23 | 20 |
| 9. | HL Hà Tĩnh | 17 | 5 | 5 | 7 | 11 | 19 | 20 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 25 | 19 |
| 11. | ĐA Thanh Hóa | 17 | 3 | 7 | 7 | 21 | 26 | 16 |
| 12. | HA Gia Lai | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 | 26 | 15 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 17 | 2 | 6 | 9 | 18 | 29 | 12 |
| 14. | PVF CAND | 17 | 2 | 6 | 9 | 16 | 31 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM