Số liệu thống kê, nhận định TX NAM ĐỊNH gặp SÀI GÒN FC
VĐQG Việt Nam, vòng 12B
TX Nam Định
FT
3 - 0
(3-0)
Sài Gòn FC
- Thống kê TX Nam Định đấu với Sài Gòn FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu TX Nam Định gặp Sài Gòn FC
TX Nam Định
40%
Hòa
20%
Sài Gòn FC
40%
| 13/11 | TX Nam Định | 3 - 0 | Sài Gòn FC |
| 24/07 | Sài Gòn FC | 2 - 2 | TX Nam Định |
| 28/03 | Sài Gòn FC | 0 - 3 | TX Nam Định |
| 18/07 | Sài Gòn FC | 3 - 0 | TX Nam Định |
| 12/01 | TX Nam Định | 0 - 1 | Sài Gòn FC |
- PHONG ĐỘ TX NAM ĐỊNH
| 09/02 | TX Nam Định | 1 - 1 | HL Hà Tĩnh |
| 05/02 | TX Nam Định | 1 - 1 | Darul Takzim |
| 01/02 | ĐA Thanh Hóa | 2 - 2 | TX Nam Định |
| 29/01 | TX Nam Định | 3 - 0 | Lion City Sailors |
| 17/12 | Bangkok Utd | 1 - 4 | TX Nam Định |
- PHONG ĐỘ SÀI GÒN FC1
| 19/11 | Sài Gòn FC | 2 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 13/11 | TX Nam Định | 3 - 0 | Sài Gòn FC |
| 03/11 | SHB Đà Nẵng | 1 - 0 | Sài Gòn FC |
| 28/10 | Sài Gòn FC | 0 - 1 | Hải Phòng |
| 22/10 | Quy Nhơn United | 3 - 0 | Sài Gòn FC |
Nhận định, soi kèo TX Nam Định vs Sài Gòn FC
Châu Á: 0.80*0 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SG khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SG
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.80
4/5 trận gần đây của SNND có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SG cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng TX Nam Định gặp Sài Gòn FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 11 | 9 | 2 | 0 | 25 | 8 | 29 |
| 2. | Ninh Bình | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 16 | 27 |
| 3. | Thể Công - Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 19 | 13 | 22 |
| 4. | Hà Nội FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 16 | 21 |
| 5. | Hải Phòng | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 18 | 20 |
| 6. | Công An TP.HCM | 13 | 6 | 2 | 5 | 17 | 17 | 20 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 13 | 4 | 5 | 4 | 10 | 14 | 17 |
| 8. | HA Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 10 | 17 | 14 |
| 9. | SL Nghệ An | 13 | 3 | 4 | 6 | 16 | 19 | 13 |
| 10. | TX Nam Định | 12 | 2 | 6 | 4 | 13 | 17 | 12 |
| 11. | ĐA Thanh Hóa | 12 | 2 | 6 | 4 | 13 | 18 | 12 |
| 12. | Becamex TP. HCM | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 21 | 12 |
| 13. | PVF CAND | 13 | 2 | 5 | 6 | 15 | 25 | 11 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 19 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM