Số liệu thống kê, nhận định UDINESE gặp EMPOLI
VĐQG Italia, vòng 37
Udinese
FT
1 - 1
(0-0)
Empoli
- Diễn biến trận đấu Udinese vs Empoli trực tiếp
-
90+14'
Alberto Grassi
- Thống kê Udinese đấu với Empoli
| 9(3) | Sút bóng | 4(1) |
| 5 | Phạt góc | 5 |
| 14 | Phạm lỗi | 18 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 46% | Cầm bóng | 54% |
Đội hình Udinese
-
40M. Okoye
-
31T. Kristensen
-
29J. Bijol
-
18N. Perez
-
19K. Ehizibue
-
11Walace
-
32M. Payero
-
12H. Kamara
-
24L. Samardzic
-
7I. Success
-
17L. Lucca
- Đội hình dự bị:
-
33J. Zemura
-
37Pereyra
-
6Oier Zarraga
-
13J. Ferreira
-
14J. Abankwah
-
93D. Padelli
-
2F. Ebosele
-
9K. Davis
-
30L. Gianetti
-
22Brenner
-
27Kabasele
-
16A. Tikvic
Đội hình Empoli
-
25E. Caprile
-
33S. Luperto
-
34A. Ismajli
-
19B. Bereszynski
-
3G. Pezzella
-
29Y. Maleh
-
5A. Grassi
-
30S. Bastoni
-
11E. Gyasi
-
20M. Cancellieri
-
17A. Cerri
- Đội hình dự bị:
-
1S. Perisan
-
27S. Zurkowski
-
18R. Marin
-
28N. Cambiaghi
-
12J. Seghetti
-
2S. Goglichidze
-
9F. Caputo
-
23M. Destro
-
7S. Shpendi
-
4Walukiewicz
-
10M. Niang
-
8V. Kovalenko
-
21J. Fazzini
Số liệu đối đầu Udinese gặp Empoli
Udinese
40%
Hòa
60%
Empoli
0%
- PHONG ĐỘ UDINESE
- PHONG ĐỘ EMPOLI1
Nhận định, soi kèo Udinese vs Empoli
Châu Á: 0.98*0 : 1/2*0.90
EMP thi đấu thất thường: thua 5 trận sân khách gần nhất. Lợi thế sân nhà giúp UDI thi đấu tự tin trước khách.Dự đoán: UDI
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của UDI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của EMP cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Udinese gặp Empoli
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Milan | 36 | 27 | 4 | 5 | 85 | 31 | 85 |
| 2. | Napoli | 36 | 21 | 7 | 8 | 54 | 36 | 70 |
| 3. | Juventus | 36 | 19 | 11 | 6 | 59 | 30 | 68 |
| 4. | Roma | 36 | 21 | 4 | 11 | 55 | 31 | 67 |
| 5. | AC Milan | 36 | 19 | 10 | 7 | 50 | 32 | 67 |
| 6. | Como | 36 | 18 | 11 | 7 | 60 | 28 | 65 |
| 7. | Atalanta | 36 | 15 | 13 | 8 | 50 | 34 | 58 |
| 8. | Bologna | 36 | 15 | 7 | 14 | 45 | 43 | 52 |
| 9. | Lazio | 36 | 13 | 12 | 11 | 39 | 37 | 51 |
| 10. | Udinese | 36 | 14 | 8 | 14 | 45 | 46 | 50 |
| 11. | Sassuolo | 36 | 14 | 7 | 15 | 44 | 46 | 49 |
| 12. | Torino | 36 | 12 | 8 | 16 | 41 | 59 | 44 |
| 13. | Parma | 36 | 10 | 12 | 14 | 27 | 45 | 42 |
| 14. | Genoa | 36 | 10 | 11 | 15 | 40 | 48 | 41 |
| 15. | Fiorentina | 36 | 8 | 14 | 14 | 38 | 49 | 38 |
| 16. | Cagliari | 36 | 9 | 10 | 17 | 36 | 51 | 37 |
| 17. | Lecce | 36 | 8 | 8 | 20 | 24 | 48 | 32 |
| 18. | Cremonese | 36 | 7 | 10 | 19 | 30 | 53 | 31 |
| 19. | Verona | 36 | 3 | 11 | 22 | 24 | 58 | 20 |
| 20. | Pisa | 36 | 2 | 12 | 22 | 25 | 66 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ITALIA