Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định UKRAINA NỮ gặp MONTENEGRO NỮ

Vòng loại Euro Nữ 2025, vòng 10

Ukraina Nữ

FT

2 - 1

(1-1)

Montenegro Nữ

- Thống kê Ukraina Nữ đấu với Montenegro Nữ

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Ukraina Nữ gặp Montenegro Nữ

Ukraina Nữ
100%
Hòa
0%
Montenegro Nữ
0%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Ukraina Nữ gặp Montenegro Nữ

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Italia Nữ 6 2 3 1 8 3 9
2. Hà Lan Nữ 6 2 3 1 4 4 9
3. Na Uy Nữ 6 1 4 1 7 4 7
4. Phần Lan Nữ 6 1 2 3 4 12 5
Bảng A2
1. T.B.Nha Nữ 6 5 0 1 18 5 15
2. Đan Mạch Nữ 6 4 0 2 14 8 12
3. Séc Nữ 6 1 1 4 6 12 4
4. Bỉ Nữ 6 1 1 4 5 18 4
Bảng A3
1. Pháp Nữ 6 4 0 2 8 7 12
2. Anh Nữ 6 3 2 1 8 5 11
3. Thụy Điển Nữ 6 2 2 2 6 4 8
4. Ireland Nữ 6 1 0 5 4 10 3
Bảng A4
1. Đức Nữ 6 5 0 1 17 8 15
2. Iceland Nữ 6 4 1 1 11 5 13
3. Áo Nữ 6 2 1 3 10 12 7
4. Ba Lan Nữ 6 0 0 6 4 17 0
Bảng B1
1. Thụy Sỹ Nữ 6 5 0 1 14 3 15
2. T.N.Kỳ Nữ 6 3 0 3 8 8 9
3. Hungary Nữ 6 2 1 3 10 9 7
4. Azerbaijan Nữ 6 1 1 4 2 14 4
Bảng B2
1. Scotland Nữ 6 5 1 0 13 1 16
2. Serbia Nữ 6 4 1 1 11 4 13
3. Slovakia Nữ 6 1 1 4 5 11 4
4. Israel Nữ 6 0 1 5 5 18 1
Bảng B3
1. B.D.Nha Nữ 6 5 1 0 14 2 16
2. Bắc Ireland Nữ 6 3 1 2 8 7 10
3. Bosnia & Herz Nữ 6 2 1 3 4 9 7
4. Malta Nữ 6 0 1 5 2 10 1
Bảng B4
1. Wales Nữ 6 4 2 0 18 3 14
2. Ukraina Nữ 6 3 2 1 11 4 11
3. Croatia Nữ 6 3 0 3 4 9 9
4. Kosovo Nữ 6 0 0 6 0 17 0
Bảng C1
1. Belarus Nữ 6 6 0 0 19 0 18
2. Georgia Nữ 6 3 1 2 6 7 10
3. Lithuania Nữ 6 2 1 3 5 10 7
4. Síp Nữ 6 0 0 6 1 14 0
Bảng C2
1. Slovenia Nữ 6 6 0 0 26 0 18
2. Latvia Nữ 6 3 0 3 8 16 9
3. North Macedonia Nữ 6 2 1 3 10 17 7
4. Moldova Nữ 6 0 1 5 4 15 1
Bảng C3
1. Hy Lạp Nữ 6 5 1 0 17 4 16
2. Montenegro Nữ 6 3 1 2 21 10 10
3. Đảo Faroe Nữ 6 3 0 3 11 9 9
4. Andorra Nữ 6 0 0 6 2 28 0
Bảng C4
1. Romania Nữ 6 6 0 0 16 1 18
2. Bulgaria Nữ 6 2 1 3 6 8 7
3. Armenia Nữ 6 2 0 4 8 18 6
4. Kazakhstan Nữ 6 1 1 4 5 8 4
Bảng C5
1. Albania Nữ 4 3 0 1 8 4 9
2. Luxembourg Nữ 4 1 2 1 5 6 5
3. Estonia Nữ 4 0 2 2 3 6 2
LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI EURO NỮ 2025