Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định UKRAINA NỮ gặp SLOVAKIA NỮ

VLWC Nữ KV Châu Âu, vòng Ban Ket

Ukraina Nữ

Andrukhiv V. (Kiến tạo: Assist:Yana Kalinina) (45')

FT

1 - 0

(1-0)

Slovakia Nữ

- Thống kê Ukraina Nữ đấu với Slovakia Nữ

9(6) Sút bóng 14(8)
3 Phạt góc 5
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng 1
2 Việt vị 2
51% Cầm bóng 49%

Số liệu đối đầu Ukraina Nữ gặp Slovakia Nữ

Ukraina Nữ
100%
Hòa
0%
Slovakia Nữ
0%

Nhận định, soi kèo Ukraina Nữ vs Slovakia Nữ

Châu Á: 0.80*0 : 3/4*0.90

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UKRW khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: UKRW

Tài xỉu: 0.83*2 1/2*0.87

3/5 trận gần đây của UKRW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của SVKW cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Ukraina Nữ gặp Slovakia Nữ

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Đan Mạch Nữ 6 4 2 0 12 5 14
2. Italia Nữ 6 2 3 1 12 4 9
3. Thụy Điển Nữ 6 2 2 2 6 6 8
4. Serbia Nữ 6 0 1 5 2 17 1
Bảng A2
1. Pháp Nữ 6 4 1 1 11 5 13
2. Hà Lan Nữ 6 3 2 1 12 9 11
3. Ireland Nữ 6 3 0 3 9 9 9
4. Ba Lan Nữ 6 0 1 5 6 15 1
Bảng A3
1. T.B.Nha Nữ 6 5 0 1 21 3 15
2. Anh Nữ 6 5 0 1 13 5 15
3. Iceland Nữ 6 2 0 4 3 12 6
4. Ukraina Nữ 6 0 0 6 2 19 0
Bảng A4
1. Đức Nữ 6 5 1 0 18 1 16
2. Na Uy Nữ 6 4 0 2 11 9 12
3. Áo Nữ 6 1 1 4 3 9 4
4. Slovenia Nữ 6 1 0 5 3 16 3
Bảng B1
1. Wales Nữ 6 4 2 0 17 5 14
2. Séc Nữ 6 3 2 1 18 8 11
3. Albania Nữ 6 2 1 3 9 14 7
4. Montenegro Nữ 6 0 1 5 6 23 1
Bảng B2
1. Thụy Sỹ Nữ 6 5 1 0 18 5 16
2. T.N.Kỳ Nữ 6 4 1 1 11 5 13
3. Bắc Ireland Nữ 6 2 0 4 10 9 6
4. Malta Nữ 6 0 0 6 4 24 0
Bảng B3
1. B.D.Nha Nữ 6 5 0 1 17 4 15
2. Phần Lan Nữ 6 5 0 1 15 6 15
3. Slovakia Nữ 6 2 0 4 8 17 6
4. Latvia Nữ 6 0 0 6 4 17 0
Bảng B4
1. Scotland Nữ 6 4 2 0 24 2 14
2. Bỉ Nữ 6 4 2 0 22 1 14
3. Israel Nữ 6 2 0 4 10 20 6
4. Luxembourg Nữ 6 0 0 6 1 34 0
Bảng C1
1. Bosnia & Herz Nữ 6 3 2 1 23 5 11
2. Lithuania Nữ 6 3 2 1 11 3 11
3. Estonia Nữ 6 3 2 1 11 6 11
4. Liechtenstein Nữ 6 0 0 6 3 34 0
Bảng C2
1. Kosovo Nữ 6 5 0 1 20 3 15
2. Croatia Nữ 6 5 0 1 16 1 15
3. Bulgaria Nữ 6 2 0 4 10 11 6
4. Gibraltar Nữ 6 0 0 6 1 32 0
Bảng C3
1. Hungary Nữ 6 5 1 0 21 2 16
2. Azerbaijan Nữ 6 4 0 2 11 5 12
3. North Macedonia Nữ 6 2 0 4 5 17 6
4. Andorra Nữ 6 0 1 5 2 15 1
Bảng C4
1. Hy Lạp Nữ 4 4 0 0 11 4 12
2. Đảo Faroe Nữ 4 2 0 2 6 7 6
3. Georgia Nữ 4 0 0 4 4 10 0
Bảng C5
1. Romania Nữ 4 3 1 0 8 0 10
2. Moldova Nữ 4 1 2 1 2 1 5
3. Síp Nữ 4 0 1 3 0 9 1
Bảng C6
1. Belarus Nữ 4 3 0 1 10 1 9
2. Kazakhstan Nữ 4 2 1 1 5 2 7
3. Armenia Nữ 4 0 1 3 1 13 1
LỊCH THI ĐẤU VLWC NỮ KV CHÂU ÂU