Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định UKRAINA gặp BỈ

UEFA Nations League, vòng Tu ket

Ukraina

Illia Zabarnyi (78')
Vladyslav Vanat (73')
Oleksii Hutsuliak (66')

FT

3 - 1

(0-1)

Bỉ

(40') Romelu Lukaku

- Diễn biến trận đấu Ukraina vs Bỉ trực tiếp

  •  

    88'

    Jorthy Mokio
    Maxim De Cuype
  • Yehor Nazaryna
    Ivan Kaliuzhnyi (chấn thương)

    88'

     
  •  

    80'

    Nicolas Raskin
    Koni De Winte
  •  

    80'

    Alexis Saelemaekers
    Leandro Trossar
  • Illia Zabarnyi 

    78'

     
  • Vladyslav Vanat 

    73'

     
  •  

    70'

    Dodi Lukebakio
    Charles De Ketelaer
  •  

    70'

    Hans Vanaken
    Kevin De Bruyn
  •  

    68'

    Youri Tielemans
  • Oleksii Hutsuliak 

    66'

     
  • Oleksii Hutsuliak
    Roman Yaremchu

    63'

     
  • Vladyslav Vanat
    Mykola Shaparenk

    62'

     
  • Yehor Yarmoliuk
    Oleksii Sych (chấn thương)

    62'

     
  •  

    40'

    Romelu Lukaku
  • Oleksii Sych
    Yukhym Konoplia (chấn thương)

    25'

     

- Thống kê Ukraina đấu với Bỉ

12(7) Sút bóng 8(4)
3 Phạt góc 4
7 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 1
2 Việt vị 0
45% Cầm bóng 55%

Đội hình Ukraina

  • 1
    A. Lunin
  • 2
    Y. Konoplia
  • 13
    I. Zabarnyi
  • 22
    M. Matviienko
  • 16
    V. Mykolenko
  • 6
    I. Kaliuzhnyi
  • 15
    V. Tsyhankov
  • 17
    O. Zinchenko
  • 10
    M. Shaparenko
  • 8
    H. Sudakov
  • 9
    R. Yaremchuk
- Đội hình dự bị:
  • 4
    O. Sych
  • 18
    Y. Yarmoliuk
  • 11
    V. Vanat
  • 19
    O. Hutsuliak
  • 20
    Y. Nazaryna
  • 7
    A. Yarmolenko
  • 12
    A. Trubin
  • 23
    D. Riznyk
  • 5
    O. Svatok
  • 21
    O. Nazarenko
  • 14
    V. Buialskyi
  • 3
    Mykhailichenko

Đội hình Bỉ

  • 1
    T. Courtois
  • 5
    M. De Cuyper
  • 18
    B. Mechele
  • 16
    K. De Winter
  • 15
    T. Meunier
  • 8
    Y. Tielemans
  • 2
    Z. Debast
  • 11
    L. Trossard
  • 7
    De Bruyne
  • 17
    C. De Ketelaere
  • 10
    R. Lukaku
- Đội hình dự bị:
  • 4
    W. Faes
  • 20
    H. Vanaken
  • 12
    S. Lammens
  • 3
    A. Al Dakhil
  • 23
    A. Saelemaekers
  • 14
    D. Lukebakio
  • 9
    M. Batshuayi
  • 22
    J. Doku
  • 19
    B. Heynen
  • 6
    N. Raskin
  • 21
    J. Mokio
  • 13
    M. Sels

Số liệu đối đầu Ukraina gặp Bỉ

Ukraina
50%
Hòa
25%
Bỉ
25%

Nhận định, soi kèo Ukraina vs Bỉ

Châu Á: -0.95*1/2 : 0*0.83

BEL chìm trong khủng hoảng: thua 4/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà giúp UKR có một trận đấu khả quan.

Dự đoán: UKR

Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.84

3/5 trận gần đây của UKR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BEL cũng có không đến 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Ukraina gặp Bỉ

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. B.D.Nha 3 3 0 0 7 3 9
2. Montenegro 3 3 0 0 7 4 9
3. Phần Lan 3 2 1 0 9 1 7
4. Iceland 3 2 1 0 7 1 7
5. Áo 3 2 1 0 8 4 7
6. Bắc Ireland 3 2 1 0 4 0 7
7. Thụy Điển 3 2 1 0 6 3 7
8. Slovakia 3 2 1 0 5 2 7
9. Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 7
10. Pháp 3 2 1 0 3 1 7
11. Anh 3 2 0 1 11 3 6
12. Thụy Sỹ 2 2 0 0 6 0 6
13. T.B.Nha 2 2 0 0 7 3 6
14. Albania 3 2 0 1 6 2 6
15. Bỉ 3 2 0 1 5 1 6
16. Bosnia & Herz 3 1 2 0 5 3 5
17. Hà Lan 3 1 2 0 5 4 5
18. Estonia 3 1 2 0 2 1 5
19. Ba Lan 3 1 1 1 7 3 4
20. Ireland 3 1 1 1 5 3 4
21. Belarus 3 1 1 1 4 2 4
22. Lithuania 2 1 1 0 3 1 4
23. Slovenia 2 1 1 0 2 0 4
24. Italia 3 1 1 1 5 4 4
25. Malta 2 1 1 0 3 2 4
26. Síp 3 1 1 1 3 2 4
27. Đức 3 1 1 1 3 2 4
28. Hungary 3 1 1 1 1 1 4
29. Moldova 3 1 1 1 3 4 4
30. Kosovo 3 1 1 1 2 3 4
31. Ukraina 3 1 1 1 1 3 4
32. Đảo Faroe 3 0 3 0 3 3 3
33. Na Uy 3 1 0 2 5 6 3
34. Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 3
35. Armenia 3 1 0 2 4 5 3
36. Wales 3 1 0 2 2 4 3
37. Luxembourg 3 1 0 2 2 5 3
38. Croatia 3 1 0 2 3 12 3
39. Azerbaijan 2 0 2 0 1 1 2
40. Gibraltar 2 0 2 0 1 1 2
41. Andorra 2 0 1 1 1 2 1
42. Kazakhstan 3 0 1 2 3 5 1
43. Georgia 3 0 1 2 0 2 1
44. Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 1
45. Latvia 3 0 1 2 1 4 1
46. Scotland 2 0 1 1 0 3 1
47. Bulgaria 3 0 1 2 1 5 1
48. Israel 3 0 1 2 1 6 1
49. Bắc Ireland Nữ 0 0 0 0 0 0 0
50. Séc 2 0 0 2 1 4 0
51. Serbia 3 0 0 3 2 6 0
52. North Macedonia 2 0 0 2 0 5 0
53. T.N.Kỳ 3 0 0 3 1 8 0
54. Romania 3 0 0 3 3 12 0
55. San Marino 3 0 0 3 0 14 0
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE